Nihongo

幸せな(しあわせな、shiawasena)
- hạnh phúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIAWA

幸

しあわ

SE

せ

せ

NA

な

な

幸せな (しあわせな, phiên âm: shiawasena) có nghĩa là "hạnh phúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hạnh phúc
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しあわせな幸せな
Thể lịch sự
(丁寧形)
幸せです。
Thể liên dụng
(連用形)
幸せに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
幸せじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
幸せだった
Thể kết thúc
(終止形)
幸せだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
幸せならば
Thể Danh từ
(名詞形)
幸せさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

幸せな (shiawase na) có nghĩa là "hạnh phúc" hoặc "vui vẻ" trong tiếng Việt. Nó là một tính từ đuôi "na" (な-adjective), được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc hạnh phúc, mãn nguyện hoặc cuộc sống tốt đẹp. Nó cũng có thể dùng để mô tả những điều mang lại cảm giác hạnh phúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎幸せな人生 Dịch: Cuộc sống hạnh phúc. ⚫︎幸せな瞬間 Dịch: Khoảnh khắc hạnh phúc. ⚫︎幸せな気持ち Dịch: Cảm giác hạnh phúc.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 幸せな để mô tả người, sự vật, hoặc tình huống đang trải qua cảm giác hạnh phúc. ⚫︎ Vì là tính từ đuôi "na", khi đứng trước danh từ, bạn cần thêm "な" vào sau 幸せな. Ví dụ: 幸せな người (hạnh phúcな người). ⚫︎ Khi muốn nói "rất hạnh phúc" hoặc "cực kỳ hạnh phúc", bạn có thể thêm các trạng từ như とても (rất), すごく (rất), hoặc 非常に (vô cùng) vào trước 幸せな. Ví dụ: とても幸せな (rất hạnh phúc). ⚫︎ Để chia động từ hoặc chuyển đổi sang các thì khác, hãy xem xét các biến thể của 幸せな.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 幸 (hạnh phúc) + せ (chữ hiragana) ⚫︎ Hiragana: しあわせな ⚫︎ Katakana: シアワセナ (dùng để nhấn mạnh hoặc viết các từ mượn) ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 嬉しい(ureshii) – Vui mừng. ⚫︎ 楽しい(tanoshii) – Vui vẻ, thích thú. ⚫︎ 幸福な(kōfuku na) – Hạnh phúc (dùng trang trọng hơn 幸せな)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不幸な(fukō na) – Bất hạnh, không may. ⚫︎ 悲しい(kanashii) – Buồn. ⚫︎ 寂しい(sabishii) – Cô đơn.

Ví dụ câu 1

私は幸せな]結婚生活を送っています。 ・Bản dịch: Tôi đang có một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 幸せな để miêu tả tình trạng hôn nhân của người nói.

Ví dụ câu 2

彼女は幸せな笑顔で私を迎えてくれた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã đón tôi bằng một nụ cười hạnh phúc. ・Giải thích: 幸せな được dùng để miêu tả nụ cười của người đó.

Nguồn gốc

Chữ kanji "幸" (kō) có nghĩa là "hạnh phúc", "may mắn". "せ" (se) là một phần của từ, không có nghĩa riêng biệt. Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của chữ Hán và âm Hiragana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud