幸せな(しあわせな、shiawasena)
- hạnh phúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIAWA
幸
しあわ
SE
せ
せ
NA
な
な
幸せな (しあわせな, phiên âm: shiawasena) có nghĩa là "hạnh phúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hạnh phúc |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しあわせな幸せな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 幸せです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 幸せに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 幸せじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 幸せだった |
Thể kết thúc (終止形) | 幸せだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 幸せならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 幸せさ |