ハンバーガー(ハンバーガー、hanbaーgaー)
- hamburger
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
ハ
ハ
N
ン
ン
BA
バ
バ
ー
ー
ー
GA
ガ
ガ
ー
ー
ー
ハンバーガー (ハンバーガー, phiên âm: hanbaーgaー) có nghĩa là "hamburger" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hamburger |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ハンバーガー là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hamburger" trong tiếng Việt. Nó chỉ một loại bánh mì kẹp thịt, thường có thịt bò xay, rau xà lách, cà chua, hành tây, và các loại gia vị khác.
⚫︎ お昼はハンバーガーにしようか? ・Tạm dịch: Chúng ta ăn hamburger vào bữa trưa nhé? ⚫︎ ハンバーガーショップでアルバイトをしています。 ・Tạm dịch: Tôi đang làm thêm tại một cửa hàng bán hamburger.
Bạn có thể sử dụng ハンバーガー trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn gọi món hamburger trong nhà hàng hoặc cửa hàng thức ăn nhanh. ⚫︎ Khi bạn nói về việc ăn hamburger. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các loại hamburger hoặc các địa điểm bán hamburger.
Từ ハンバーガー được viết bằng katakana: ハンバーガー. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả, chẳng hạn như: ⚫︎ バーガー (burger - cách nói ngắn gọn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là tên của một loại thức ăn.
今日の晩ご飯はハンバーガーとポテトフライです。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là hamburger và khoai tây chiên. ・Giải thích: Câu này mô tả bữa ăn tối bao gồm hamburger và khoai tây chiên.
このハンバーガーはとても美味しい! ・Bản dịch: Cái hamburger này rất ngon! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá tích cực về hương vị của hamburger.
Từ ハンバーガー là từ mượn từ tiếng Anh "hamburger", có nguồn gốc từ Hamburg, một thành phố ở Đức, nơi món ăn này được cho là xuất hiện.