Nihongo

結論(けつろん、ketsuron)
- kết luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KETSURON

結論

けつろん

結論 (けつろん, phiên âm: ketsuron) có nghĩa là "kết luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:kết luận
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

結論 kết luận có nghĩa là "kết luận", "kết quả", hoặc "sự kết thúc". Nó là một từ dùng để chỉ điểm chính, phần quan trọng nhất sau khi đã xem xét, phân tích, hoặc thảo luận về một vấn đề nào đó. Nó thường xuất hiện ở cuối một bài viết, bài phát biểu, hoặc một cuộc tranh luận để tóm tắt những gì đã được trình bày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議の結論は、来週もう一度話し合うことになりました。 ・Dịch: Kết luận của cuộc họp là chúng ta sẽ thảo luận lại vào tuần tới. ⚫︎レポートの結論は、環境問題に対する意識を高める必要があるということだった。 ・Dịch: Kết luận của bản báo cáo là cần phải nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. ⚫︎彼の話の結論は、すべてが順調に進んでいるということだった。 ・Dịch: Kết luận trong lời nói của anh ấy là mọi việc đang diễn ra suôn sẻ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 結論 kết luận khi bạn muốn nói về điểm chính, kết quả cuối cùng của một vấn đề. ⚫︎Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng như trong báo cáo, bài luận, hoặc trong các cuộc họp. ⚫︎Có thể dùng khi bạn muốn chốt lại vấn đề.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 結論, với chữ Hán 結 (kết) nghĩa là "kết", "buộc" và chữ 論 (luận) nghĩa là "luận", "bàn". ⚫︎Cách đọc là けつろん (ketsuron) trong hiragana. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎まとめ (matome) - Tóm tắt, tổng kết. ⚫︎結論部分 (ketsuron bubun) - Phần kết luận. ⚫︎結果 (kekka) - Kết quả.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến phần mở đầu hoặc quá trình phân tích có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎導入 (dōnyū) - Phần giới thiệu. ⚫︎始まり (hajimari) - Bắt đầu.

Ví dụ câu 1

この論文の結論は、更なる研究が必要であるというものです。 ・Bản dịch: Kết luận của bài luận này là cần có những nghiên cứu sâu hơn nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 結論 kết luận để chỉ ra điểm chính của bài luận, đó là nhu cầu nghiên cứu thêm.

Ví dụ câu 2

長い議論の末、私たちはついに結論に達した。 ・Bản dịch: Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng ta đã đạt được kết luận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 結論 kết luận để thể hiện rằng sau nhiều tranh luận, một kết quả cuối cùng đã đạt được.

Nguồn gốc

結論 kết luận là một từ Hán-Nhật, có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 結 (kết) và chữ 論 (luận) đều là chữ Hán. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Nhật với ý nghĩa như hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud