Nihongo

決心します(けっしんします、keっshinしmasu)
- quyết tâm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KES

決心

けっし

SHI

し

し

NSHIMA

ま

んしま

SU

す

す

決心します (けっしんします, phiên âm: keっshinしmasu) có nghĩa là "quyết tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quyết tâm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keっshinしmasu

Hiragana:けっしんします

Thể lịch sự
(ます形)
けっしんします決心します。determine.
Thể từ điển
(辞書形)
決心するdetermine
Thể liên dụng
(て形)
決心して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
決心しないnot determine

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
決心したdetermined
Thể kết thúc
(終止形)
決心する。determine.
Thể điều kiện
(仮定形)
決心すればif determine
Thể ý chí
(意志形)
決心しよう !let's determine
Thể mệnh lệnh
(命令形)
決心しろ !determine !
Giải thích AI
Ý nghĩa

決心します có nghĩa là "quyết tâm", "quyết định" hoặc "quyết chí" làm điều gì đó. Nó thể hiện sự kiên định và quyết tâm cao trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường đi kèm với việc đưa ra một quyết định sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎将来、日本へ留学することを決心します。 Dịch: Tôi quyết tâm đi du học Nhật Bản trong tương lai. ⚫︎ダイエットを決心します! Dịch: Tôi quyết tâm ăn kiêng! ⚫︎困難を乗り越えるために決心します。 Dịch: Tôi quyết tâm vượt qua khó khăn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu. ⚫︎ Thường được dùng trong những tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự nghiêm túc trong quyết định của mình. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Dùng ở thì hiện tại hoặc tương lai (ví dụ: 決心します, 決心しました, 決心する).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji và Hiragana: 決心します ⚫︎ Kanji: 決 (quyết), 心 (tâm) ⚫︎ Hiragana: けっしんします (keshin shimasu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 決意します (ketsu-i shimasu): Quyết ý, quyết định. ⚫︎ 決める (kimeru): Quyết định (dạng động từ). ⚫︎ 覚悟する (kakugo suru): Chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng (cho điều gì đó). ⚫︎ 断言する (dangen suru): Khẳng định, tuyên bố.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự do dự hoặc thiếu quyết tâm có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 迷う (mayou): Phân vân, do dự. ⚫︎ ためらう (tamerau): Ngập ngừng, do dự. ⚫︎ 諦める (akirameru): Từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ câu 1

試験に合格するために、毎日勉強することを決心します。 ⚫︎ Bản dịch: Để vượt qua kỳ thi, tôi quyết tâm học mỗi ngày. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm học tập để đạt được mục tiêu là đỗ kỳ thi.

Ví dụ câu 2

新しいスキルを身につけるために、オンラインコースを受講することを決心します。 ⚫︎ Bản dịch: Để có được những kỹ năng mới, tôi quyết tâm tham gia một khóa học trực tuyến. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm học một kỹ năng mới bằng cách tham gia một khóa học.

Nguồn gốc

決心 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 決 (ketsu): Quyết, quyết định. ⚫︎ 心 (shin/kokoro): Tâm, lòng, tinh thần. Do đó, 決心 mang ý nghĩa "quyết định trong lòng" hoặc "sự quyết tâm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud