Nihongo

傾向(けいこう、keikou)
- xu hướng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKOU

傾向

けいこう

傾向 (けいこう, phiên âm: keikou) có nghĩa là "xu hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:xu hướng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 傾向 (けいこう) có nghĩa là "khuynh hướng", "xu hướng", "chiều hướng", hoặc "thiên hướng". Nó chỉ ra một sự nghiêng về một hướng cụ thể nào đó, một xu thế có thể quan sát được hoặc một đặc điểm dễ nhận thấy. Nó thể hiện một sự phát triển hoặc một sự thay đổi theo một hướng cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả các sự việc, hành vi, ý kiến hoặc các hiện tượng khác. Đặc biệt, 傾向 (けいこう) nhấn mạnh khả năng sự việc lặp lại trong tương lai hoặc hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎最近、若者の間ではアニメを見る傾向があります。 ・Dịch: Gần đây, trong giới trẻ có khuynh hướng xem anime. ⚫︎この会社は、女性社員を積極的に採用する傾向がある。 ・Dịch: Công ty này có xu hướng tích cực tuyển dụng nhân viên nữ. ⚫︎彼の発言には、いつも悲観的な傾向が見られる。 ・Dịch: Trong những phát ngôn của anh ấy, người ta luôn thấy chiều hướng bi quan.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 傾向 (けいこう) trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự nghiêng về một hướng, một xu hướng chung, hoặc một đặc điểm dễ nhận thấy. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo, thảo luận để đưa ra những phân tích về các vấn đề nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng để thảo luận về thói quen, sở thích, hoặc cách ứng xử của người khác. ⚫︎ Trong các cuộc họp, bạn có thể dùng để phân tích các tình hình của một vấn đề. Lưu ý rằng bạn có thể kết hợp 傾向 với các từ khác như: ⚫︎ "〜の傾向" (〜のけいこう): "khuynh hướng của ~" ⚫︎ "〜する傾向がある" (〜するけいこうがある): "Có khuynh hướng/xu hướng làm ~"

Cách viết

⚫︎ Từ 傾向 (けいこう) được viết bằng chữ Hán (漢字). ⚫︎ Cách đọc: けいこう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (送りがな) : Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 傾向 (けいこう): Khuynh hướng ⚫︎ 流れ (ながれ): Dòng chảy, xu hướng. ⚫︎ 傾向性 (けいこうせい): Tính khuynh hướng ⚫︎ 流れ (ながれ): Dòng chảy, xu hướng. ⚫︎ 偏り (かたより): Sự nghiêng về một bên, thiên hướng.

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn đạt sự thay đổi đột ngột hoặc không theo một khuynh hướng nào đó có thể được xem là đối lập: ⚫︎ 変化 (へんか): Thay đổi. ⚫︎ 無秩序 (むちつじょ): Vô trật tự.

Ví dụ câu 1

この店は、いつも若い女性に人気の傾向があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này luôn có xu hướng được các bạn nữ trẻ yêu thích. ・Giải thích: Câu này cho thấy cửa hàng có một xu hướng được khách hàng nữ trẻ tuổi yêu thích.

Ví dụ câu 2

最近の経済は、少しずつ回復する傾向にある。 ・Bản dịch: Gần đây, nền kinh tế đang có xu hướng phục hồi dần. ・Giải thích: Câu này chỉ ra xu hướng phục hồi của nền kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 傾向 (けいこう) là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: "傾" (khuynh) có nghĩa là "nghiêng", và "向" (hướng) có nghĩa là "hướng". Ghép lại, nó biểu thị "sự nghiêng về một hướng", hay "khuynh hướng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud