不幸な(ふこうな、fukouna)
- bất hạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKOU
不幸
ふこう
NA
な
な
不幸な (ふこうな, phiên âm: fukouna) có nghĩa là "bất hạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bất hạnh |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふこうな不幸な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不幸です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不幸に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不幸じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不幸だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不幸だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不幸ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不幸さ |
Giải thích AI
不幸な có nghĩa là "bất hạnh", "không may mắn", "khổ sở", hoặc "đau khổ". Nó diễn tả tình trạng một người hoặc sự vật nào đó phải chịu đựng những điều không tốt, những điều gây ra sự buồn bã, đau khổ, hoặc thất vọng. Nó bao hàm ý nghĩa của sự thiếu may mắn, rủi ro, hoặc các vấn đề tiêu cực khác.
⚫︎ 彼は不幸な事故に遭いました。 Dịch: Anh ấy đã gặp một tai nạn không may. ⚫︎ 不幸な子供時代を過ごしました。 Dịch: Tôi đã trải qua một thời thơ ấu bất hạnh. ⚫︎ 彼女は不幸な結婚生活を送っている。 Dịch: Cô ấy đang có một cuộc sống hôn nhân bất hạnh.
Bạn có thể sử dụng 不幸な để mô tả: ⚫︎ Tình huống không may mắn, ví dụ như tai nạn, mất mát. ⚫︎ Cảm xúc tiêu cực, như buồn bã, đau khổ, thất vọng. ⚫︎ Cuộc sống khó khăn, gặp nhiều trắc trở. ⚫︎ Để nhấn mạnh sự không may mắn hoặc bi kịch trong một tình huống cụ thể. Bạn có thể sử dụng dạng 不幸な trước danh từ để mô tả danh từ đó, ví dụ: 不幸な出来事 (sự kiện bất hạnh). Nó cũng có thể được sử dụng trong một câu để mô tả tình trạng của ai đó.
Từ này thường được viết bằng kanji là 不幸, đọc là ふこう. ⚫︎ Khi dùng như một tính từ đuôi "na", bạn sẽ thêm trợ từ な vào sau kanji, thành 不幸な。 ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana là ふこうな (ít phổ biến hơn). Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là な.
⚫︎ 不運な (ふうんな): Không may mắn, xui xẻo. ⚫︎ 悲惨な (ひさんな): Bi thảm, thê thảm. ⚫︎ 悲しい (かなしい): Buồn bã, đau khổ. ⚫︎ 気の毒な (きのどくな): Đáng thương, tội nghiệp. ⚫︎ 不幸な: Bất hạnh, không may.
⚫︎ 幸せな (しあわせな): Hạnh phúc. ⚫︎ 幸運な (こううんな): May mắn. ⚫︎ ラッキーな: May mắn (từ vay mượn từ tiếng Anh).
試験に落ちて、とても不幸な気持ちになりました。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy rất buồn vì thi trượt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不幸な気持ち (cảm xúc bất hạnh) để diễn tả cảm xúc buồn bã của người nói sau khi trượt kỳ thi.
その映画は、不幸な結末だった。 ・Bản dịch: Bộ phim đó có một kết thúc bất hạnh. ・Giải thích: Ở đây, 不幸な結末 (kết thúc bất hạnh) được dùng để mô tả cái kết bi thảm của bộ phim.
Từ 不幸 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 不 (fu): có nghĩa là "không", "bất". ⚫︎ 幸 (kou/sachi): có nghĩa là "may mắn", "hạnh phúc". Ghép lại, 不幸 (fukou) có nghĩa là "không may mắn", "bất hạnh".