急用(きゅうよう、kyuuyoう)
- việc gấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUYOU
急用
きゅうよう
急用 (きゅうよう, phiên âm: kyuuyoう) có nghĩa là "việc gấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | việc gấp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
急用 có nghĩa là việc gấp, việc khẩn cấp, hoặc nhu cầu cấp bách. Nó ám chỉ một tình huống cần sự chú ý và hành động ngay lập tức vì tính chất quan trọng hoặc khẩn thiết của nó. 急用 thường liên quan đến những vấn đề không thể trì hoãn.
⚫︎今日は急用ができて、会社を早退しました。 Dịch: Hôm nay tôi có việc gấp nên đã về sớm khỏi công ty. ⚫︎すみません、急用で電話に出られませんでした。 Dịch: Xin lỗi, tôi không thể nghe điện thoại vì có việc gấp. ⚫︎彼には急用で連絡する必要がある。 Dịch: Cần liên lạc với anh ấy vì có việc gấp.
Bạn có thể sử dụng 急用 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả rằng bạn hoặc người khác có một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức. Nó thường được dùng trong giao tiếp trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó để giải thích lý do vắng mặt, hủy bỏ cuộc hẹn, hoặc yêu cầu sự thông cảm.
急用 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 急用 (きゅうよう) ⚫︎ Hiragana: きゅうよう Không có cách viết nào khác. Okurigana (dấu hiragana) luôn là よう (you).
⚫︎ 緊急 (きんきゅう): Tình trạng khẩn cấp. ⚫︎ 緊急事態 (きんきゅうじたい): Tình huống khẩn cấp. ⚫︎ 差し迫った用事 (さしせまったようじ): Công việc cấp bách. ⚫︎ 急務 (きゅうむ): Nhiệm vụ cấp bách.
⚫︎ 暇 (ひま): Rảnh rỗi. ⚫︎ のんびり (nonbiri): Thong thả. ⚫︎ ゆっくり (yukkuri): Chậm rãi.
急用で、明日の会議は中止になりました。 ・Bản dịch: Vì có việc gấp nên cuộc họp ngày mai đã bị hủy bỏ. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do cuộc họp bị hủy bỏ là do có việc gấp.
急用のために、予定を変更しなければなりませんでした。 ・Bản dịch: Tôi phải thay đổi kế hoạch vì có việc gấp. ・Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi kế hoạch do có vấn đề cấp bách cần giải quyết.
急用 là sự kết hợp của hai chữ kanji. ⚫︎ 急 (kyuu): Gấp, vội vàng. ⚫︎ 用 (you): Việc, công việc, nhu cầu. Chữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của ý nghĩa "gấp" và "công việc", tạo thành ý nghĩa "công việc gấp" hoặc "việc khẩn cấp".