休養(きゅうよう、kyuuyoう)
- nghỉ ngơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUYOU
休養
きゅうよう
休養 (きゅうよう, phiên âm: kyuuyoう) có nghĩa là "nghỉ ngơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nghỉ ngơi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
休養休養có nghĩa là nghỉ ngơi, hồi phục sức khỏe. Nó bao gồm việc ngừng các hoạt động làm việc hoặc gắng sức, dành thời gian cho bản thân để cơ thể và tinh thần được thư giãn, lấy lại năng lượng. Nó không chỉ đơn thuần là việc ngủ, mà còn có thể bao gồm các hoạt động như đi du lịch, đọc sách, hoặc tham gia vào các sở thích khác. Mục đích chính là để cải thiện sức khỏe và tinh thần.
⚫︎病気のため、しばらく休養が必要です。 ・Dịch: Vì bị bệnh, tôi cần nghỉ ngơi một thời gian. ⚫︎週末はゆっくり休養して、疲れを取りましょう。 ・Dịch: Hãy nghỉ ngơi thật thoải mái vào cuối tuần để giải tỏa mệt mỏi nhé.
Bạn có thể sử dụng 休養休養trong nhiều tình huống khác nhau, như khi nói về việc nghỉ ốm, nghỉ phép, hoặc đơn giản là dành thời gian thư giãn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về sức khỏe.
Từ 休養休養 được viết bằng chữ Hán là 休養. Cách đọc là きゅうよう (kyūyō) trong hiragana. Nó không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.
⚫︎ 休息 (kyūsoku): Nghỉ ngơi. ⚫︎ 休暇 (kyūka): Nghỉ phép. ⚫︎ 静養 (seiyō): Nghỉ ngơi để tĩnh dưỡng (thường dùng trong trường hợp bệnh tật).
⚫︎ 活動 (katsudō): Hoạt động. ⚫︎ 勤務 (kinmu): Làm việc.
彼は過労で、医師から休養を勧められました。 ・Bản dịch: Anh ấy bị làm việc quá sức và được bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình trạng sức khỏe không tốt và cần thiết phải [休養]休養.
夏休みは海外旅行をして、心身ともに休養をとりました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi du lịch nước ngoài vào kỳ nghỉ hè và đã nghỉ ngơi cả thể xác lẫn tinh thần. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc [休養]休養 bao gồm cả việc thư giãn tinh thần thông qua các hoạt động vui chơi.
Từ này được tạo thành từ chữ 休 (kyū) có nghĩa là "nghỉ ngơi" và chữ 養 (yō) có nghĩa là "nuôi dưỡng, bồi bổ". Ghép lại, nó có nghĩa là "nghỉ ngơi để hồi phục và bồi dưỡng sức khỏe".