逆(ぎゃく、giゃku)
- ngược lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIゃKU
逆
ぎゃく
逆 (ぎゃく, phiên âm: giゃku) có nghĩa là "ngược lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | ngược lại |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIゃKU
逆
ぎゃく
逆 (ぎゃく, phiên âm: giゃku) có nghĩa là "ngược lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | ngược lại |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |