逆(ぎゃく、giゃku)
- ngược lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIゃKU
逆
ぎゃく
逆 (ぎゃく, phiên âm: giゃku) có nghĩa là "ngược lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | ngược lại |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
逆 nghĩa là "ngược lại", "đảo ngược", "trái ngược", hoặc "ngược chiều". Nó có thể diễn tả nhiều khía cạnh khác nhau, từ hướng đi, thứ tự, đến tình huống hoặc quan điểm. 逆 có thể là một danh từ, tính từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 逆方向 Translation: Hướng ngược lại ⚫︎ 逆効果 Translation: Hiệu quả ngược lại ⚫︎ 逆転 Translation: Đảo ngược (tình thế)
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về điều gì đó diễn ra theo hướng, chiều ngược lại. ⚫︎ Dùng để miêu tả một tình huống hoặc kết quả không mong muốn. ⚫︎ Dùng để diễn đạt sự đảo ngược, thay đổi trong thứ tự hoặc tình thế. Ví dụ, trong một trận đấu thể thao, khi một đội đang thua lại giành chiến thắng, bạn có thể dùng từ 逆転. ⚫︎ Luôn chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 逆.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 逆. ⚫︎ Cách đọc: ぎゃく (gyaku) trong hiragana. ⚫︎ Có thể được sử dụng như một tiền tố hoặc hậu tố để tạo ra các từ ghép khác. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ 反対 (hantai): Đối lập, phản đối. ⚫︎ 裏 (ura): Mặt trái, phía sau, bí mật. ⚫︎ 逆さま (sakasama): Lộn ngược.
⚫︎ 正 (sei): Đúng, chính xác. ⚫︎ 順 (jun): Thuận, theo thứ tự. ⚫︎ 表 (omote): Mặt trước, bề ngoài.
道は逆方向に進んでいます。 ・Bản dịch: Con đường đang đi theo hướng ngược lại. ・Giải thích: Ở đây, 逆方向 dùng để chỉ hướng đi ngược lại của con đường.
この薬は、逆に悪化させる可能性があります。 ・Bản dịch: Thuốc này, ngược lại, có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn. ・Giải thích: Sử dụng 逆 để chỉ ra một hiệu ứng không mong muốn.
Từ Hán Việt, chữ 逆 có nghĩa là "ngược", "nghịch", có nguồn gốc từ tiếng Trung.