Nihongo

記入欄(きにゅうらん、kinyuuran)
- ô điền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINYUURAN

記入欄

きにゅうらん

記入欄 (きにゅうらん, phiên âm: kinyuuran) có nghĩa là "ô điền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ô điền
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

記入欄 (きにゅうらん) có nghĩa là "ô điền thông tin", "khung để điền", hoặc "chỗ để điền". Đây là nơi bạn cần viết thông tin của mình vào, thường gặp trong các mẫu đơn, biểu mẫu, hoặc các tài liệu khác yêu cầu điền thông tin. 記入欄 chỉ ra một không gian cụ thể, được thiết kế để bạn cung cấp chi tiết như tên, địa chỉ, ngày sinh, hoặc bất kỳ thông tin nào được yêu cầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 名前の記入欄に、あなたの名前を書いてください。 ・Bản dịch: Vui lòng viết tên của bạn vào ô điền tên. ⚫︎ この書類の年齢の記入欄が空欄です。 ・Bản dịch: Ô điền tuổi trong tài liệu này còn trống. ⚫︎ 記入欄を全て埋めてから提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điền đầy đủ tất cả các ô trước khi nộp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 記入欄 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc điền thông tin vào các biểu mẫu, đơn đăng ký, hoặc bất kỳ tài liệu nào có yêu cầu thông tin. Nó thường xuất hiện trong các hướng dẫn hoặc chỉ dẫn để giúp người điền biết nơi cần điền thông tin. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

記入欄 thường được viết bằng kanji và hiragana: 記入欄 (きにゅうらん). Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là ら (ran).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 欄 (らん): cột, ô, phần ⚫︎ スペース (supēsu): không gian ⚫︎ 枠 (わく): khung

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 記入欄 vì nó là một khái niệm chỉ địa điểm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không có ô điền" (空欄がない - kūran ga nai) để diễn tả việc không có chỗ để điền.

Ví dụ câu 1

申込書の住所の記入欄に誤りがあります。 ・Bản dịch: Có lỗi trong ô điền địa chỉ trong đơn đăng ký. ・Giải thích: Câu này cho thấy một vấn đề về việc điền thông tin, cụ thể là địa chỉ, vào ô điền.

Ví dụ câu 2

このアンケートの記入欄は必須ですか? ・Bản dịch: Ô điền trong bản khảo sát này có bắt buộc không? ・Giải thích: Câu hỏi này tìm hiểu xem việc điền vào ô thông tin trong khảo sát có phải là yêu cầu bắt buộc hay không.

Nguồn gốc

記入 (kinyū) có nghĩa là "ghi vào", "điền vào". 欄 (ran) có nghĩa là "cột", "ô", hoặc "khu vực". Vì vậy, 記入欄 là sự kết hợp của hai từ này, có nghĩa là "khu vực để ghi thông tin" hoặc "khu vực để điền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud