お土産(おみやげ、omiyage)
- quà lưu niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MIYAGE
土産
みやげ
お土産 (おみやげ, phiên âm: omiyage) có nghĩa là "quà lưu niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | quà lưu niệm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お土産 (omiyage) là một món quà, vật lưu niệm được mua để tặng cho người khác sau khi đi du lịch hoặc đi đâu đó xa nhà. Nó thể hiện sự quan tâm và tình cảm của người tặng đối với người nhận. お土産 có thể là đồ ăn, đồ thủ công, hoặc bất cứ thứ gì mang tính đặc trưng của địa điểm mà người tặng đã đến.
⚫︎旅行(りょこう)のお土産(みやげ)は何(なに)がいいかな? Dịch: Tôi nên mua quà gì sau chuyến đi đây? ⚫︎沖縄(おきなわ)のお土産(みやげ)はちんすこうが有名(ゆうめい)だよ。 Dịch: Quà lưu niệm từ Okinawa thì bánh Chinsuko rất nổi tiếng. ⚫︎お土産(みやげ)をありがとう! Dịch: Cảm ơn bạn đã mang quà về!
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn hỏi người khác về quà lưu niệm. ⚫︎Sử dụng khi bạn đi du lịch và muốn mua quà cho bạn bè, gia đình, đồng nghiệp. ⚫︎Sử dụng khi bạn nhận được quà từ ai đó.
⚫︎Chữ viết chính: お土産 (hiragana) và お土産 (kanji). ⚫︎Cách viết kanji: お土産 bao gồm お (tôn kính), 土 (đất), 産 (sản xuất). ⚫︎Không có biến thể khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là 土産.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể dùng: ⚫︎おみやげ ⚫︎お祝い(おいわい): Quà mừng, thường được dùng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
日本(にほん)のお土産(みやげ)は、いつも喜(よろこ)ばれる。 ・Bản dịch: Quà lưu niệm từ Nhật Bản luôn được yêu thích. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phổ biến của việc tặng quà lưu niệm khi đi du lịch đến Nhật Bản.
旅行(りょこう)に行(い)ったら、必ず(かならず)お土産を買(か)ってくるよ。 ・Bản dịch: Nếu đi du lịch, tôi chắc chắn sẽ mua quà về. ・Giải thích: Câu này thể hiện thói quen mua お土産 của người nói khi đi du lịch.
Từ "土" (đất) và "産" (sản phẩm), có nghĩa là "sản phẩm từ đất". Ban đầu, từ này dùng để chỉ các sản vật địa phương, sau đó mở rộng thành quà lưu niệm mang về từ một nơi nào đó.