カレーライス(カレーライス、kareーraisu)
- cơm cà ri
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
RE
レ
レ
ー
ー
ー
RA
ラ
ラ
I
イ
イ
SU
ス
ス
カレーライス (カレーライス, phiên âm: kareーraisu) có nghĩa là "cơm cà ri" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cơm cà ri |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カレーライス (karē raisu) là một món ăn phổ biến ở Nhật Bản, bao gồm cà ri và cơm. Món này thường được phục vụ với cơm trắng, cà ri thịt (bò, gà, heo), rau củ (khoai tây, cà rốt, hành tây) và các loại gia vị.
⚫︎今日の晩ご飯はカレーライスです。 ・Dịch: Bữa tối hôm nay là cơm cà ri. ⚫︎カレーライスは日本の国民食の一つです。 ・Dịch: Cơm cà ri là một trong những món ăn quốc dân của Nhật Bản.
Bạn có thể sử dụng カレーライス để nói về món ăn này trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc lên kế hoạch bữa ăn, gọi món ở nhà hàng, đến chia sẻ sở thích ẩm thực. Ví dụ, bạn có thể nói: "Tôi muốn ăn カレーライス" hoặc "Tôi đã ăn カレーライス tối qua."
カレーライス được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("curry rice"). Nó luôn được viết như vậy, không có cách viết khác hoặc biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để mô tả: ⚫︎ Cơm cà ri (trong tiếng Việt) ⚫︎ Cà ri cơm (cách dịch sát nghĩa)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私は毎週金曜日にカレーライスを作ります。 ・Bản dịch: Tôi nấu cơm cà ri vào mỗi thứ Sáu hàng tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy tần suất người nói nấu món カレーライス.
このカレーライスはとても美味しいですね! ・Bản dịch: Món cơm cà ri này ngon quá! ・Giải thích: Câu này bày tỏ sự thích thú đối với món カレーライス.
カレーライス có nguồn gốc từ cà ri của Ấn Độ, được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị (Meiji). Người Nhật đã điều chỉnh công thức và kết hợp với cơm, tạo ra món カレーライス đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản.