沖(おき、oki)
- ngoài khơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OKI
沖
おき
沖 (おき, phiên âm: oki) có nghĩa là "ngoài khơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngoài khơi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
沖 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "ngoài khơi", "vùng biển xa bờ", hay "khơi xa". Nó chỉ đến phần biển không gần bờ, cách xa đất liền.
⚫︎船が沖に出る。 Dịch: Con tàu ra khơi. ⚫︎沖で魚を釣る。 Dịch: Câu cá ngoài khơi. ⚫︎沖には大きな島がある。 Dịch: Ngoài khơi có một hòn đảo lớn.
⚫︎ Từ này thường được dùng để mô tả vị trí, địa điểm trên biển cách xa bờ. ⚫︎ Nó có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc miêu tả hoạt động trên biển, đến vị trí của một đảo hoặc vùng biển cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các câu liên quan đến hàng hải, đánh bắt cá, hoặc du lịch biển.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 沖. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là おき (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 沖合い (おくあい): Cũng có nghĩa là "ngoài khơi". ⚫︎ 遠洋 (えんよう): Có nghĩa là "biển xa", "đại dương". ⚫︎ 外海 (そとうみ): Có nghĩa là "biển bên ngoài".
⚫︎ 岸 (きし): Bờ biển. ⚫︎ 近く (ちかく): Gần. ⚫︎ 沿岸 (えんがん): Vùng ven biển.
遊覧船は沖へ向かいます。 ・Bản dịch: Tàu du lịch đang hướng ra khơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 沖 để chỉ hướng di chuyển của tàu du lịch ra khỏi bờ biển.
台風は沖を通過した。 ・Bản dịch: Bão đã đi qua ngoài khơi. ・Giải thích: Câu này cho thấy vị trí của cơn bão ở khu vực biển xa bờ.
Nguồn gốc của chữ kanji 沖 có thể liên quan đến việc miêu tả vùng biển ở xa, nơi nước sâu và không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi đất liền.