応援します(おうえんします、ouenshimasu)
- cổ vũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUEN
応援
おうえん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
応援します (おうえんします, phiên âm: ouenshimasu) có nghĩa là "cổ vũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cổ vũ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ouenshimasu
Hiragana:おうえんします
Thể lịch sự (ます形) | おうえんします応援します。cheer. |
Thể từ điển (辞書形) | 応援するcheer |
Thể liên dụng (て形) | 応援して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 応援しないnot cheer |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 応援したcheered |
Thể kết thúc (終止形) | 応援する。cheer. |
Thể điều kiện (仮定形) | 応援すればif cheer |
Thể ý chí (意志形) | 応援しよう !let's cheer |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 応援しろ !cheer ! |
Giải thích AI
応援します có nghĩa là "cổ vũ", "ủng hộ", "khuyến khích" hoặc "hỗ trợ" ai đó hoặc điều gì đó. Nó thể hiện sự động viên, khích lệ tinh thần, hoặc thể hiện sự ủng hộ của bạn đối với một người, một đội, một sự kiện, hoặc một lý tưởng nào đó. 応援します bao gồm cả việc bày tỏ sự ủng hộ bằng lời nói, hành động, hoặc thông qua việc cầu nguyện, hy vọng cho thành công của đối tượng.
⚫︎ 試合を応援します。 Dịch: Tôi cổ vũ cho trận đấu. ⚫︎ 彼女の夢を応援します。 Dịch: Tôi ủng hộ ước mơ của cô ấy. ⚫︎ チームを応援します。 Dịch: Tôi cổ vũ cho đội.
Bạn sử dụng 応援します trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự ủng hộ cho một người nào đó đang cố gắng đạt được mục tiêu. ⚫︎ Khi bạn cổ vũ cho một đội thể thao hoặc một người chơi trong một trận đấu. ⚫︎ Khi bạn thể hiện sự ủng hộ đối với một sự kiện, dự án, hoặc lý tưởng. ⚫︎ Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng nó như một lời động viên và khuyến khích.
⚫︎ Thông thường, 応援します được viết bằng chữ Hán 応援 kết hợp với động từ する (suru, làm). ⚫︎ Cách viết: 応援 (ouen) + します (shimasu). ⚫︎ Hiragana: おうえんします。 ⚫︎ Kanji: 応援します。 ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) của 応援 luôn là "します". Không có biến thể khác.
⚫︎ 励ます (hagemasu): Khích lệ, động viên. ⚫︎ 支える (sasaeru): Hỗ trợ, giúp đỡ. ⚫︎ 励ます (hagemasu): Khuyến khích. ⚫︎ 支援する (shien suru): Hỗ trợ, viện trợ. ⚫︎ 力を貸す (chikara o kasu): Giúp đỡ, cho mượn sức mạnh. ⚫︎ 頑張って (ganbatte): Cố lên! (Thường được dùng trong các tình huống cổ vũ). ⚫︎ 応援する (ouen suru): 応援します(dạng động từ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 妨害する (bougai suru): Cản trở. ⚫︎ 邪魔する (jama suru): Gây trở ngại.
友達の合格を応援します。 ・Bản dịch: Tôi cổ vũ cho bạn tôi đỗ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ủng hộ của người nói đối với bạn mình trong việc thi cử.
私は彼の新しい挑戦を応援します。 ・Bản dịch: Tôi ủng hộ thử thách mới của anh ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự ủng hộ của người nói đối với một dự án hoặc mục tiêu mới của người khác.
応援 là một từ ghép trong tiếng Nhật. 応 (ou) có nghĩa là "đáp lại", "ứng phó", và 援 (en) có nghĩa là "hỗ trợ", "giúp đỡ". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "cổ vũ", "hỗ trợ" hoặc "khuyến khích".