営業(えいぎょう、eigiょu)
- kinh doanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EIGIょU
営業
えいぎょう
営業 (えいぎょう, phiên âm: eigiょu) có nghĩa là "kinh doanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | kinh doanh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
営業, phiên âm là えいぎょう ([eigyō]), có nghĩa là "kinh doanh", "bán hàng", "hoạt động kinh doanh" hoặc "bán buôn". Nó bao gồm nhiều hoạt động liên quan đến việc kiếm tiền, chẳng hạn như quảng cáo, tiếp thị, bán hàng, và phục vụ khách hàng. Nó đề cập đến các hoạt động được thực hiện để một công ty hoặc doanh nghiệp có thể tạo ra doanh thu và lợi nhuận.
⚫︎営業部 Dịch: Phòng kinh doanh ⚫︎営業活動 Dịch: Hoạt động kinh doanh ⚫︎営業成績 Dịch: Thành tích kinh doanh
⚫︎ Sử dụng 営業 để nói về các hoạt động kinh doanh tổng thể. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc họp, thảo luận về công việc, hoặc khi nói về các chiến lược kinh doanh. ⚫︎ Thường được dùng trong môi trường công sở, các bài báo kinh tế, hoặc các tình huống trang trọng. ⚫︎ Ngoài ra, 営業 có thể được dùng để chỉ về bộ phận kinh doanh của một công ty.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 営業. ⚫︎ Cách đọc là えいぎょう ([eigyō]), được viết bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ ビジネス ([bijinesu]): Kinh doanh (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 販売 ([hanbai]): Bán hàng. ⚫︎ 事業 ([jigyō]): Sự nghiệp, công việc kinh doanh. ⚫︎ 商売 ([shōbai]): Buôn bán, kinh doanh.
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến việc ngừng hoạt động kinh doanh có thể được xem xét.
田中さんは営業の仕事で成功しました。 ・Bản dịch: Anh Tanaka đã thành công trong công việc kinh doanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 営業 để chỉ công việc của anh Tanaka trong lĩnh vực kinh doanh.
この会社は営業戦略を改善する必要があります。 ・Bản dịch: Công ty này cần cải thiện chiến lược kinh doanh của mình. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc cải thiện các chiến lược liên quan đến hoạt động kinh doanh.
営業 là một từ Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 営 (ei): Vận hành, kinh doanh. ⚫︎ 業 (gyō): Công việc, sự nghiệp. Do đó, 営業 ([eigyō]) mang ý nghĩa tổng thể về các hoạt động để 営業 (kinh doanh).