運命(うんめい、unmei)
- vận mệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNMEI
運命
うんめい
運命 (うんめい, phiên âm: unmei) có nghĩa là "vận mệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vận mệnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
運命, hay còn gọi là うんめい trong Hiragana, có nghĩa là "vận mệnh", "định mệnh", hoặc "số phận". Nó ám chỉ một chuỗi sự kiện không thể tránh khỏi trong cuộc đời một người, thường được coi là đã được định trước hoặc được sắp đặt. 運命 bao gồm tất cả những gì xảy ra với một người, từ những điều tốt đến những điều xấu, và thường được liên kết với ý niệm về số phận không thể thay đổi.運命 có thể liên quan đến cả những sự kiện lớn lao trong cuộc đời (ví dụ: kết hôn, mất người thân) và những thay đổi nhỏ hơn.
⚫︎二人の出会いは運命だった。 Dịch: Gặp gỡ của hai người là định mệnh. ⚫︎運命に逆らうことはできない。 Dịch: Không thể chống lại số phận. ⚫︎彼女は自分の運命を受け入れた。 Dịch: Cô ấy đã chấp nhận số phận của mình.
運命 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng, những thay đổi lớn trong cuộc đời. Nó cũng có thể được dùng trong văn chương, thơ ca để diễn tả cảm xúc về số phận, sự sắp đặt của cuộc đời. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc sử dụng không phù hợp.
Từ 運命 thường được viết bằng Kanji. • Kanji: 運命 • Hiragana: うんめい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎ 宿命 (Shukumei): Định mệnh, tiền định. ⚫︎ 定め (Sadame): Định mệnh, số mệnh (cách dùng trang trọng hơn). ⚫︎ 天命 (Tenmei): Mệnh trời, mệnh lệnh của trời. ⚫︎ судьба (Số phận)
Do ý nghĩa của 運命 liên quan đến sự không thể thay đổi, nên rất khó tìm từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, một số từ thể hiện sự tự do ý chí và khả năng thay đổi số phận có thể được coi là đối lập: ⚫︎ 自由 (Jiyuu): Tự do. ⚫︎ 選択 (Sentaku): Sự lựa chọn. ⚫︎ 意志 (Ishi): Ý chí.
彼女との別れは、私の運命だったのかもしれない。 • Bản dịch: Chia tay với cô ấy, có lẽ là số phận của tôi. • Giải thích: Câu này thể hiện sự chấp nhận về một sự kiện đã xảy ra, cho rằng nó là một phần của số phận.
彼は自分の運命に立ち向かうことを決めた。 • Bản dịch: Anh ấy đã quyết định đối mặt với số phận của mình. • Giải thích: Câu này thể hiện ý chí và sự dũng cảm khi đối diện với những thử thách trong cuộc sống.
Từ 運命 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 運 (un) có nghĩa là "vận, vận may, vận động" và 命 (mei) có nghĩa là "mệnh, mạng, số phận". Sự kết hợp này mang ý nghĩa về "sự chuyển động của số phận", hoặc "điều đã được định trước".