浮かびます(うかびます、ukabimasu)
- nổi lên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
浮
う
KA
か
か
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
浮かびます (うかびます, phiên âm: ukabimasu) có nghĩa là "nổi lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nổi lên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ukabimasu
Hiragana:うかびます
Thể lịch sự (ます形) | うかびます浮かびます。float. |
Thể từ điển (辞書形) | 浮かぶfloat |
Thể liên dụng (て形) | 浮かんで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 浮かばないnot float |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 浮かんだfloated |
Thể kết thúc (終止形) | 浮かぶ。float. |
Thể điều kiện (仮定形) | 浮かべばif float |
Thể ý chí (意志形) | 浮かぼう !let's float |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 浮かべ !float ! |
Giải thích AI
浮かびます浮かびます có nghĩa là "nổi lên", "trôi nổi", hoặc "xuất hiện trong đầu" (về ý tưởng, suy nghĩ). Nó diễn tả hành động một vật thể nổi trên mặt nước, hoặc một ý tưởng, hình ảnh xuất hiện trong tâm trí.
⚫︎ 水面に葉っぱが浮かびます。 ・Bản dịch: Lá cây nổi trên mặt nước. ⚫︎ 頭の中にいいアイデアが浮かび浮かびました。 ・Bản dịch: Một ý tưởng hay xuất hiện trong đầu tôi. ⚫︎ 記憶が浮かび浮かびます。 ・Bản dịch: Ký ức trôi nổi trong tâm trí.
⚫︎ Dùng để diễn tả vật thể nổi trên mặt nước: Ví dụ: thuyền, lá cây, v.v. ⚫︎ Dùng để diễn tả sự xuất hiện của ý tưởng, suy nghĩ, ký ức: Ví dụ: ý tưởng, hình ảnh, câu chuyện. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống mô tả tự nhiên hoặc trong các cuộc trò chuyện về suy nghĩ, cảm xúc.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana: うかびます浮かびます. ⚫︎ Kanji là 浮かびます浮かびます (浮 - phù, nổi; 上 - thượng, lên, lên trên). ⚫︎ Các biến thể của okurigana không phổ biến, thường là 浮かびます浮かびます.
⚫︎ 現れる - hiện ra, xuất hiện. ⚫︎ 思いつく - nghĩ ra (ý tưởng). ⚫︎ 思い出す - nhớ lại, hồi tưởng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ diễn tả sự chìm, biến mất như: - 沈む - chìm xuống. - 消える - biến mất.
風船が空に浮かびました。 ・Bản dịch: Quả bóng bay đã bay lên trời. ・Giải thích: Diễn tả quả bóng bay "nổi lên" trên bầu trời.
彼の顔が私の頭に浮かびます。 ・Bản dịch: Khuôn mặt anh ấy hiện lên trong đầu tôi. ・Giải thích: Diễn tả hình ảnh khuôn mặt anh ấy "xuất hiện" trong tâm trí người nói.
Từ gốc của từ này là động từ 浮かぶ - nổi, trôi, xuất hiện, kết hợp với đuôi động từ ます - diễn tả thì hiện tại, tương lai của hành động.