植えます(うえます、uemasu)
- trồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
植
う
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
植えます (うえます, phiên âm: uemasu) có nghĩa là "trồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trồng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:uemasu
Hiragana:うえます
Thể lịch sự (ます形) | うえます植えます。plant. |
Thể từ điển (辞書形) | 植えるplant |
Thể liên dụng (て形) | 植えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 植えないnot plant |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 植えたplanted |
Thể kết thúc (終止形) | 植える。plant. |
Thể điều kiện (仮定形) | 植えればif plant |
Thể ý chí (意志形) | 植えよう !let's plant |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 植えろ !plant ! |