植えます(うえます、uemasu)
- trồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
植
う
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
植えます (うえます, phiên âm: uemasu) có nghĩa là "trồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trồng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:uemasu
Hiragana:うえます
Thể lịch sự (ます形) | うえます植えます。plant. |
Thể từ điển (辞書形) | 植えるplant |
Thể liên dụng (て形) | 植えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 植えないnot plant |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 植えたplanted |
Thể kết thúc (終止形) | 植える。plant. |
Thể điều kiện (仮定形) | 植えればif plant |
Thể ý chí (意志形) | 植えよう !let's plant |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 植えろ !plant ! |
Giải thích AI
植えます có nghĩa là "trồng" hoặc "gieo trồng" (cây, hạt, v.v.). Nó thể hiện hành động đặt cây hoặc hạt xuống đất để chúng phát triển. Nó thường liên quan đến nông nghiệp, làm vườn, hoặc các hoạt động trồng trọt khác.
⚫︎庭にトマトを植えます。 Dịch: Tôi sẽ trồng cà chua trong vườn. ⚫︎花壇にチューリップの球根を植えます。 Dịch: Tôi sẽ trồng củ hoa tulip vào bồn hoa. ⚫︎新しい苗を植えますか? Dịch: Bạn có định trồng cây non mới không?
Bạn sử dụng 植えます khi bạn muốn diễn đạt hành động trồng trọt, gieo hạt, hoặc trồng cây. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn, nông nghiệp, hoặc khi nói về việc trồng cây trong nhà. Lưu ý rằng, tùy theo mức độ trang trọng, bạn có thể sử dụng các dạng chia khác của động từ này, chẳng hạn như 植える (dạng từ điển), 植えました (quá khứ), 植えて (thể -te), hoặc 植えましょう (dạng rủ rê).
植えます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 植えます 植えます ⚫︎ Hiragana: うえます ⚫︎ Katakana: Không có. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ます.
⚫︎ 栽培します (saibai shimasu): Trồng trọt, canh tác (mang tính chuyên nghiệp hơn). ⚫︎ 植え付ける (ue tsukeru): Trồng, cấy (thường chỉ việc trồng cây con).
⚫︎ 抜きます (nukimasu): Nhổ, loại bỏ (cây). ⚫︎ 刈ります (karimasu): Gặt (cỏ, lúa).
来年、庭に桜の木を植えます。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi sẽ trồng một cây hoa anh đào trong vườn. ・Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch trồng cây hoa anh đào vào năm sau.
野菜を育てるために、種を植えます。 ・Bản dịch: Để trồng rau, tôi gieo hạt. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do của việc 植えます, đó là để nuôi trồng rau.
Từ "植える" bắt nguồn từ chữ Hán 植 (thực vật) và mang ý nghĩa liên quan đến việc đặt cây cối vào đất để chúng phát triển.