依頼します(いらいします、iraいshimasu)
- nhờ vả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IRAI
依頼
いらい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
依頼します (いらいします, phiên âm: iraいshimasu) có nghĩa là "nhờ vả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nhờ vả |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:iraいshimasu
Hiragana:いらいします
Thể lịch sự (ます形) | いらいします依頼します。request. |
Thể từ điển (辞書形) | 依頼するrequest |
Thể liên dụng (て形) | 依頼して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 依頼しないnot request |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 依頼したrequested |
Thể kết thúc (終止形) | 依頼する。request. |
Thể điều kiện (仮定形) | 依頼すればif request |
Thể ý chí (意志形) | 依頼しよう !let's request |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 依頼しろ !request ! |
Giải thích AI
依頼します có nghĩa là "yêu cầu", "đề nghị", hoặc "nhờ vả" ai đó làm việc gì. Nó thể hiện sự mong muốn người khác thực hiện một hành động hoặc cung cấp một dịch vụ. Đây là một cách lịch sự để đặt câu hỏi hoặc đưa ra yêu cầu.
⚫︎会議の準備を依頼します。 Dịch: Tôi yêu cầu chuẩn bị cho cuộc họp. ⚫︎先生に質問を依頼します。 Dịch: Tôi muốn hỏi thầy giáo một câu hỏi. ⚫︎見積もりを依頼します。 Dịch: Tôi yêu cầu báo giá.
⚫︎依頼します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, chẳng hạn như trong công việc, kinh doanh, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Bạn có thể dùng [依頼します] để yêu cầu một dịch vụ, một thông tin, hoặc sự giúp đỡ từ người khác. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong cách nói của mình.
⚫︎ 依頼します được viết bằng chữ Hán (kanji) là 依頼 và đi kèm với đuôi động từ ます (masu) để thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 依頼 + ます = [依頼します]. ⚫︎ Cách viết bằng Hiragana: いらいします ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ お願いします (onegai shimasu) - Xin vui lòng; cũng mang nghĩa nhờ vả, nhưng thường thân mật hơn. ⚫︎ お願いする (onegai suru) - Yêu cầu, đề nghị (dạng từ điển). ⚫︎ 頼む (tanomu) - Nhờ vả (dạng thông thường, ít lịch sự hơn). ⚫︎ 申し込む (mōshikomu) - Đăng ký, yêu cầu (thường dùng trong đăng ký dịch vụ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [依頼します] thể hiện hành động đưa ra yêu cầu. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động từ chối hoặc không chấp nhận yêu cầu: ⚫︎ 断る (kotowaru) - Từ chối. ⚫︎ 拒否する (kyohi suru) - Phủ nhận, từ chối.
資料の作成を山田さんに依頼します。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi yêu cầu anh Yamada chuẩn bị tài liệu. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện việc bạn đang yêu cầu anh Yamada thực hiện công việc chuẩn bị tài liệu một cách lịch sự.
この件について、専門家に調査を依頼します。 ⚫︎ Bản dịch: Về vấn đề này, tôi sẽ yêu cầu chuyên gia điều tra. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện việc bạn yêu cầu một chuyên gia tiến hành điều tra về một vấn đề cụ thể.
依頼 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 依 (i) có nghĩa là "dựa vào", "nhờ cậy", và chữ 頼 (rai) có nghĩa là "tin cậy", "nhờ cậy". Ghép lại, 依頼 mang nghĩa là "nhờ cậy", "yêu cầu". Động từ ます (masu) được thêm vào để tạo thành dạng lịch sự [依頼します].