Nihongo

祈ります(いのります、inorimasu)
- cầu nguyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INO

祈

いの

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

祈ります (いのります, phiên âm: inorimasu) có nghĩa là "cầu nguyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cầu nguyện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:inorimasu

Hiragana:いのります

Thể lịch sự
(ます形)
いのります祈ります。pray.
Thể từ điển
(辞書形)
祈るpray
Thể liên dụng
(て形)
祈って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
祈らないnot pray

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
祈ったprayed
Thể kết thúc
(終止形)
祈る。pray.
Thể điều kiện
(仮定形)
祈ればif pray
Thể ý chí
(意志形)
祈ろう !let's pray
Thể mệnh lệnh
(命令形)
祈れ !pray !
Giải thích AI
Ý nghĩa

祈ります có nghĩa là cầu nguyện, khấn vái, hoặc mong ước điều gì đó trở thành hiện thực. Hành động này thường liên quan đến việc bày tỏ mong muốn, hy vọng hoặc sự tôn kính với thần linh, các bậc bề trên hoặc đơn giản là với bản thân. Nó có thể được thực hiện trong im lặng, bằng lời nói, hoặc thông qua các nghi lễ. 祈ります thể hiện sự tôn trọng, hy vọng và đôi khi là sự tuyệt vọng trong việc mong muốn một kết quả tốt đẹp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎神様にご加護を祈ります。 Dịch: Tôi cầu xin thần linh phù hộ. ⚫︎合格を祈って、お守りを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một lá bùa để cầu mong đỗ đạt. ⚫︎病気が治るように祈っています。 Dịch: Tôi cầu nguyện cho bệnh tình mau khỏi.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 祈ります khi: ⚫︎Bạn muốn bày tỏ mong muốn, hy vọng về điều gì đó. ⚫︎Bạn muốn cầu nguyện cho sự an lành, sức khỏe, thành công của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Bạn tham gia vào các nghi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện quan trọng. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự tôn trọng.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 祈ります (inori-masu) ⚫︎Hiragana: いのります ⚫︎Katakana: Không sử dụng Katakana để viết từ này. ⚫︎Okurigana: Luôn là “ります” (masu). Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎願う (negau): Mong ước, hy vọng. ⚫︎願います (negai-masu): Dạng lịch sự của 願う. ⚫︎祈願する (kigan suru): Cầu nguyện (trong ngữ cảnh trang trọng).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc cầu nguyện là một hành động mang tính chất tích cực. Tuy nhiên, có thể xem xét các trạng thái đối lập như: ⚫︎Tuyệt vọng (despair) – cảm giác mất hết hy vọng.

Ví dụ câu 1

試験の成功を祈っています。 ・Bản dịch: Tôi cầu mong cho kỳ thi thành công. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong muốn và hy vọng về kết quả tốt đẹp trong kỳ thi.

Ví dụ câu 2

世界平和を祈ります。 ・Bản dịch: Tôi cầu nguyện cho hòa bình thế giới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn về một thế giới hòa bình, thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.

Nguồn gốc

Từ "祈る" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, và nó có thể liên quan đến các nghi lễ và niềm tin tâm linh cổ xưa. Chữ Hán "祈" (kì) có nghĩa là cầu nguyện, khẩn cầu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud