一方(いっぽう、iっpou)
- một mặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IPPOU
一方
いっぽぽう
一方 (いっぽう, phiên âm: iっpou) có nghĩa là "một mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | một mặt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一方 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc thể hiện một mặt, một hướng, hoặc một tình huống đối lập. Nó có thể được hiểu là "một mặt", "mặt khác", "trong khi", hoặc "đồng thời". Nghĩa của 一方 phụ thuộc vào ngữ cảnh. 一方 có thể dùng để so sánh, đối chiếu, hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai sự việc, tình huống.
⚫︎彼はサッカーが得意な一方、バスケットボールは苦手です。 Dịch: Anh ấy giỏi bóng đá, trong khi đó, anh ấy không giỏi bóng rổ. ⚫︎この店は値段が安い一方、品質はそれほど良くありません。 Dịch: Cửa hàng này giá rẻ, nhưng chất lượng không tốt lắm. ⚫︎経済成長は重要だ。一方、環境問題も無視できない。 Dịch: Tăng trưởng kinh tế là quan trọng. Mặt khác, vấn đề môi trường cũng không thể bỏ qua.
⚫︎ Khi muốn chỉ ra một mặt khác của vấn đề. ⚫︎ Để so sánh, đối chiếu hai sự việc, tình huống khác nhau. ⚫︎ Để giới thiệu một thông tin đối lập với thông tin đã đề cập trước đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các liên từ như しかし(nhưng), でも(nhưng), hoặc dấu phẩy để tạo sự liên kết giữa các vế câu.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 一方. ⚫︎ Cách đọc: いっぽう (hiragana). ⚫︎ Không có biến thể cách viết khác hoặc okurigana.
⚫︎ 他方(たほう - mặt khác) ⚫︎ 一方で(いっぽうで - một mặt, trong khi đó) ⚫︎ 反面(はんめん - mặt khác, khía cạnh khác) ⚫︎ その一方で(そのいっぽうで - mặt khác, cùng lúc)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 一方 thường dùng để thể hiện sự khác biệt hoặc đối lập. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các từ diễn tả sự tương đồng có thể được coi là trái nghĩa.
夏は暑い一方、冬は寒い。 ・Bản dịch: Mùa hè thì nóng, còn mùa đông thì lạnh. ・Giải thích: Dùng 一方 để đối chiếu hai mùa, chỉ ra đặc điểm trái ngược của chúng.
彼は真面目な一方、少し内気なところがある。 ・Bản dịch: Anh ấy là người nghiêm túc, mặt khác, có chút rụt rè. ・Giải thích: Sử dụng 一方 để giới thiệu một đặc điểm khác của người nói đến, đối lập với sự nghiêm túc.
Chữ Hán 一方 có nghĩa đen là "một hướng" hoặc "một phía". Theo thời gian, nó phát triển thành cách dùng biểu thị một trong hai mặt của vấn đề, hoặc một tình huống đối lập, hoặc bổ sung.