Nihongo

一致します(いっちします、iっchishimasu)
- phù hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ICCHI

一致

いっちち

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

一致します (いっちします, phiên âm: iっchishimasu) có nghĩa là "phù hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:phù hợp
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:iっchishimasu

Hiragana:いっちします

Thể lịch sự
(ます形)
いっちします一致します。match.
Thể từ điển
(辞書形)
一致するmatch
Thể liên dụng
(て形)
一致して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
一致しないnot match

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
一致したmatched
Thể kết thúc
(終止形)
一致する。match.
Thể điều kiện
(仮定形)
一致すればif match
Thể ý chí
(意志形)
一致しよう !let's match
Thể mệnh lệnh
(命令形)
一致しろ !match !
Giải thích AI
Ý nghĩa

一致します có nghĩa là "trùng khớp", "tương đồng", "phù hợp" hoặc "ăn khớp". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự giống nhau, sự đồng nhất hoặc sự phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó thể hiện sự thống nhất về mặt nào đó, có thể là về ý kiến, quan điểm, thông tin, dữ liệu, v.v. Nó là một hình thức lịch sự của động từ 一致する (いっちする).

Ví dụ cụ thể

⚫︎データと結果は一致します。 Dịch: Dữ liệu và kết quả trùng khớp. ⚫︎この二つの意見は一致しますか? Dịch: Hai ý kiến này có trùng khớp không? ⚫︎彼の答えは私の答えと一致します。 Dịch: Câu trả lời của anh ấy trùng với câu trả lời của tôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự, thường dùng trong các tình huống như trong công việc, các cuộc họp, khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Thể hiện sự phù hợp, đồng nhất giữa các yếu tố. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả sự trùng khớp của thông tin, ý kiến, hoặc kết quả.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji 一致 (いっち) và hiragana します。 ⚫︎ Hình thức viết khác: 一致する (いっちする) (dạng từ điển) ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 同じ (おなじ): Giống nhau ⚫︎ 合う (あう): Hợp, phù hợp ⚫︎ 相違ない (そういない): Không khác biệt ⚫︎ 合致する (がっちする): Phù hợp, thống nhất (từ có tính trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 異なる (ことなる): Khác biệt ⚫︎ 違う (ちがう): Khác ⚫︎ 不一致 (ふいっち): Không phù hợp

Ví dụ câu 1

彼の説明は、我々の理解と一致します。 ・Bản dịch: Lời giải thích của anh ấy phù hợp với sự hiểu biết của chúng ta. ・Giải thích: Câu này cho thấy lời giải thích của người đó và sự hiểu biết của chúng ta là tương đồng, không có sự khác biệt.

Ví dụ câu 2

この二つのレポートの内容は、ほとんど一致します。 ・Bản dịch: Nội dung của hai báo cáo này hầu như trùng khớp. ・Giải thích: Câu này diễn tả nội dung của hai báo cáo gần như giống nhau.

Nguồn gốc

一致 (いっち) là một từ Hán-Việt, kết hợp từ chữ Hán 一 (nhất, một) và 致 (trí, đạt tới). Nó có nghĩa là đạt tới sự đồng nhất, sự thống nhất. Sau đó, thêm tiếp vĩ ngữ します để tạo thành dạng động từ lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud