移住します(いじゅうします、ijuushimasu)
- di cư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IJUU
移住
いじゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
移住します (いじゅうします, phiên âm: ijuushimasu) có nghĩa là "di cư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | di cư |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ijuushimasu
Hiragana:いじゅうします
Thể lịch sự (ます形) | いじゅうします移住します。immigrate. |
Thể từ điển (辞書形) | 移住するimmigrate |
Thể liên dụng (て形) | 移住して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 移住しないnot immigrate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 移住したimmigrated |
Thể kết thúc (終止形) | 移住する。immigrate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 移住すればif immigrate |
Thể ý chí (意志形) | 移住しよう !let's immigrate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 移住しろ !immigrate ! |
Giải thích AI
移住します có nghĩa là "di cư", "chuyển đến sống ở một nơi khác" hoặc "định cư". Từ này thường dùng để chỉ hành động chuyển nơi ở từ một quốc gia, thành phố, hoặc khu vực này đến một quốc gia, thành phố, hoặc khu vực khác để sinh sống. Hành động này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Hành động này liên quan đến việc thay đổi môi trường sống và thường bao gồm việc chuyển nhà cửa, tài sản và các mối quan hệ xã hội.
⚫︎日本からアメリカに移住します。 Dịch: Tôi sẽ di cư từ Nhật Bản sang Mỹ. ⚫︎家族全員でカナダに移住しますことを決めました。 Dịch: Chúng tôi đã quyết định cả gia đình sẽ chuyển đến Canada. ⚫︎来年、都会から田舎に移住します予定です。 Dịch: Tôi dự định sẽ chuyển từ thành phố về vùng nông thôn vào năm sau.
Bạn có thể sử dụng 移住します khi bạn muốn nói về việc một người hoặc một nhóm người chuyển đến một nơi ở mới để sinh sống. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức. ・Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để: ⚫︎Kể về kế hoạch của bạn. ⚫︎Hỏi về kế hoạch của người khác. ⚫︎Thông báo về quyết định của bạn. ⚫︎Thảo luận về lý do tại sao mọi người chuyển đến một nơi khác.
・Chữ viết: 移住します được viết bằng chữ hiragana là いじゅうします. ・Chữ Hán: Từ này thường được viết bằng chữ Hán 移住 và thêm ます. ・Các biến thể: ⚫︎Thể từ điển: 移住する (ijū suru) ⚫︎Thể Te: 移住して (ijū shite) ⚫︎Thể quá khứ: 移住しました (ijū shimashita) ⚫︎Thể phủ định: 移住しません (ijū shimasen) ⚫︎Thể phủ định quá khứ: 移住しませんでした (ijū shimasen deshita) ⚫︎Các dạng khác phụ thuộc vào ngữ cảnh và thì của câu. ・Okurigana: Okurigana (các chữ hiragana thêm vào sau chữ Hán) là một phần không thể thiếu của cách viết 移住. Trong trường hợp này, 移住 luôn đi kèm với ます, する, hoặc các dạng chia động từ khác.
・転居します (tenkyo shimasu): chuyển nhà (trong cùng một quốc gia/thành phố) ・引っ越しします (hikkoshi shimasu): chuyển nhà (thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn) ・住み替えます (sumikaemasu): chuyển nhà ・入植します (nyūshoku shimasu): di cư và định cư (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, ví dụ như thuộc địa)
・転出します (tenshutsu shimasu): rời khỏi một nơi ở. ・帰国します (kikoku shimasu): về nước. ・転勤します (tenkin shimasu): chuyển công tác (thường là trong cùng một công ty)
彼は来年オーストラリアに移住しますそうです。 ・Bản dịch: Nghe nói anh ấy sẽ di cư đến Úc vào năm sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 移住します để nói về kế hoạch chuyển đến Úc của một người khác.
彼女は新しい仕事を見つけたので、東京に移住しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tìm được một công việc mới, vì vậy cô ấy đã chuyển đến Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 移住しました ở thì quá khứ để mô tả hành động di cư đã hoàn thành.
移住 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 移 (di) có nghĩa là "chuyển", "dời đi", và chữ 住 (trú) có nghĩa là "cư trú", "ở". Ghép lại, 移住 mang ý nghĩa là "chuyển đến ở".