居間(いま、ima)
- phòng khách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IMA
居間
いま
居間 (いま, phiên âm: ima) có nghĩa là "phòng khách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phòng khách |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
居間いま là một từ tiếng Nhật có nghĩa là phòng khách, phòng sinh hoạt chung hoặc phòng sinh hoạt gia đình trong một ngôi nhà. Đây là nơi mọi người trong gia đình tụ tập, thư giãn, tiếp khách và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
⚫︎リビングでテレビを見ます。 ・Dịch: Tôi xem TV trong phòng khách. ⚫︎居間いまで家族と話しました。 ・Dịch: Tôi đã nói chuyện với gia đình trong phòng khách. ⚫︎お客さんを居間いまに通しました。 ・Dịch: Tôi đã dẫn khách vào phòng khách.
Bạn có thể sử dụng 居間いま trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị trí của các hoạt động trong nhà. Nó được sử dụng để chỉ không gian sinh hoạt chung, khác với các phòng riêng tư như phòng ngủ.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji là 居間いま. ⚫︎ Cách đọc là いまいま (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎リビング - phòng khách (lưu ý: từ mượn từ tiếng Anh "living room") ⚫︎客間 - phòng khách (dùng để tiếp khách) ⚫︎茶の間 - phòng khách (thường được sử dụng trong các ngôi nhà truyền thống)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ chỉ một không gian cụ thể trong nhà. Tuy nhiên, các phòng riêng tư như phòng ngủ (寝室 - shinshitsu) hoặc phòng làm việc (書斎 - shosai) có thể được xem là đối lập về mặt chức năng.
週末は、居間いまでゆっくり過ごします。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi thư giãn trong phòng khách. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc dành thời gian thư giãn trong phòng khách vào cuối tuần.
居間いまには、大きなソファーがあります。 ・Bản dịch: Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa lớn. ・Giải thích: Câu này mô tả nội thất trong phòng khách.
Từ 居間いま có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 居 (kyō/i) có nghĩa là "ở, tồn tại" và 間 (kan/ma) có nghĩa là "khoảng trống, không gian". Vì vậy, 居間いま có thể được hiểu là "không gian để ở" hoặc "không gian sinh hoạt".