Nihongo

活かします(いかします、ikashimasu)
- tận dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

活

い

KA

か

か

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

活かします (いかします, phiên âm: ikashimasu) có nghĩa là "tận dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tận dụng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ikashimasu

Hiragana:いかします

Thể lịch sự
(ます形)
いかします活かします。make good use of.
Thể từ điển
(辞書形)
活かしゅmake good use of
Thể liên dụng
(て形)
活かして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
活かしゃないnot make good use of

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
活かしたmake good use offed
Thể kết thúc
(終止形)
活かしゅ。make good use of.
Thể điều kiện
(仮定形)
活かsへばif make good use of
Thể ý chí
(意志形)
活かしょう !let's make good use of
Thể mệnh lệnh
(命令形)
活かsへ !make good use of !
Giải thích AI
Ý nghĩa

活かします có nghĩa là sử dụng, tận dụng, khai thác một cách hiệu quả một cái gì đó. Nó thể hiện hành động làm cho một cái gì đó có ích, phát huy tác dụng, hoặc sử dụng những gì đã có sẵn. 活かします có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc sử dụng kỹ năng, kinh nghiệm, đến việc sử dụng tài nguyên, cơ hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎これまでの経験を仕事に活かします。 Dịch: Tôi sẽ áp dụng kinh nghiệm đã có vào công việc. ⚫︎この土地の資源を活かして、観光地を作りたい。 Dịch: Tôi muốn tận dụng tài nguyên của vùng đất này để tạo ra một điểm du lịch. ⚫︎あなたの長所を活かすことができます。 Dịch: Bạn có thể phát huy những điểm mạnh của mình.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 活かします trong những tình huống bạn muốn nhấn mạnh việc tận dụng, khai thác, hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách hiệu quả. Nó thường đi kèm với những danh từ chỉ kỹ năng, kinh nghiệm, tài nguyên, hoặc cơ hội. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về công việc, kế hoạch, hoặc các tình huống hàng ngày.

Cách viết

活かします được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 活かします ⚫︎ Hiragana: いかします Cách viết không có biến thể khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 利用する (りようする): Sử dụng, dùng đến. ⚫︎ 生かす (いかす): Phát huy, làm cho có ích (dạng từ điển của 活かします) ⚫︎ 活用する (かつようする): Vận dụng, ứng dụng. ⚫︎ 役立てる (やくだてる): Làm cho có ích, làm cho hữu dụng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện việc bỏ qua, lãng phí như: ⚫︎ 無駄にする (むだにする): Lãng phí. ⚫︎ 無視する (むしする): Bỏ qua, xem nhẹ.

Ví dụ câu 1

日本語能力を活かして、国際的な仕事に挑戦したい。 ・Bản dịch: Tôi muốn thử thách bản thân với một công việc mang tính quốc tế, bằng cách sử dụng khả năng tiếng Nhật của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy mong muốn sử dụng kỹ năng tiếng Nhật để phát triển trong công việc.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトでは、あなたの専門知識を大いに活かしたいと考えています。 ・Bản dịch: Trong dự án này, chúng tôi rất mong muốn tận dụng kiến thức chuyên môn của bạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy mong muốn tận dụng kiến thức chuyên môn của một người trong một dự án cụ thể.

Nguồn gốc

活かします bắt nguồn từ động từ 活かす (いかす), có nghĩa là "làm cho sống, làm cho có ích, phát huy." Kanji 活 mang ý nghĩa "sống, hoạt động," và chữ かす là một hậu tố động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud