Nihongo

当てはまります(あてはまります、atehamariまsu)
- áp dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

当

あ

TE

て

て

HA

は

は

MA

ま

ま

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

当てはまります (あてはまります, phiên âm: atehamariまsu) có nghĩa là "áp dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:áp dụng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:atehamariまsu

Hiragana:あてはまります

Thể lịch sự
(ます形)
あてはまります当てはまいます。apply to.
Thể từ điển
(辞書形)
当てはまうapply to
Thể liên dụng
(て形)
当てはまいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
当てはまあないnot apply to

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
当てはまいたapply toed
Thể kết thúc
(終止形)
当てはまう。apply to.
Thể điều kiện
(仮定形)
当てはまえばif apply to
Thể ý chí
(意志形)
当てはまおう !let's apply to
Thể mệnh lệnh
(命令形)
当てはまえ !apply to !
Giải thích AI
Ý nghĩa

当てはまります có nghĩa là "phù hợp", "áp dụng", "tương ứng" hoặc "đáp ứng". Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đáp ứng các tiêu chí, điều kiện, hoặc các quy tắc được đưa ra. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự phù hợp hoặc liên quan giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この条件当てはまりますか? ・Dịch: Điều kiện này có phù hợp không? ⚫︎あなたの意見は私の考えに当てはまります。 ・Dịch: Ý kiến của bạn phù hợp với suy nghĩ của tôi. ⚫︎このテストの結果は期待に当てはまりませんでした。 ・Dịch: Kết quả của bài kiểm tra này không như mong đợi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 当てはまります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự phù hợp hoặc áp dụng. ⚫︎ Khi bạn muốn xác nhận một điều gì đó đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc quy tắc. ⚫︎ Khi bạn muốn cho biết một cái gì đó tương ứng hoặc liên quan đến một cái khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một tình huống, một người hay một vật nào đó phù hợp với một tiêu chí nào đó.

Cách viết

当てはまります thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: 当てはまります ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Lưu ý: Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là はまります khi dùng kanji. Tuy nhiên, khi viết hoàn toàn bằng hiragana, nó được viết là あてはまります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 該当します (gaitou shimasu): Tương ứng, thuộc về ⚫︎ 適合します (tekigou shimasu): Phù hợp ⚫︎ 合います (aimasu): Hợp, vừa ⚫︎ 適応します (tekiou shimasu): Thích ứng, phù hợp

Từ trái nghĩa

⚫︎ 当てはまりません (atehamarimasen): Không phù hợp. ⚫︎ 不適合です (fu tekigou desu): Không phù hợp.

Ví dụ câu 1

この説明はあなたの状況に当てはまりますか? ・Bản dịch: Liệu sự giải thích này có phù hợp với tình huống của bạn không? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi xem thông tin vừa cung cấp có liên quan và hữu ích cho người nghe không.

Ví dụ câu 2

その方法は全ての人に当てはまるわけではありません。 ・Bản dịch: Phương pháp đó không phù hợp với tất cả mọi người. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một phương pháp không phải lúc nào cũng hiệu quả cho tất cả các đối tượng.

Nguồn gốc

当てはまります là sự kết hợp của động từ 当てる (ateru, có nghĩa là "áp dụng", "chỉ định", "đặt vào") và trợ từ はまる (hamaru, có nghĩa là "vừa vặn", "khớp", "phù hợp"). Khi kết hợp, nó thể hiện ý nghĩa của việc "áp dụng vào", "phù hợp với".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud