分析します(ぶんせきします、bunsekishimasu)
- phân tích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSEKI
分析
ぶんせき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
分析します (ぶんせきします, phiên âm: bunsekishimasu) có nghĩa là "phân tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phân tích |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:bunsekishimasu
Hiragana:ぶんせきします
Thể lịch sự (ます形) | ぶんせきします分析します。analyze. |
Thể từ điển (辞書形) | 分析するanalyze |
Thể liên dụng (て形) | 分析して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 分析しないnot analyze |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 分析したanalyzed |
Thể kết thúc (終止形) | 分析する。analyze. |
Thể điều kiện (仮定形) | 分析すればif analyze |
Thể ý chí (意志形) | 分析しよう !let's analyze |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 分析しろ !analyze ! |
Giải thích AI
分析します có nghĩa là "phân tích" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động xem xét, mổ xẻ một vấn đề, một tình huống, hoặc một dữ liệu nào đó một cách chi tiết và kỹ lưỡng để hiểu rõ bản chất, cấu trúc, và các mối quan hệ bên trong của nó. Quá trình này thường liên quan đến việc chia nhỏ vấn đề thành các phần nhỏ hơn, xem xét từng phần, và sau đó tổng hợp lại để đưa ra kết luận hoặc hiểu biết sâu sắc hơn.
⚫︎データ分析します。 Dịch: Tôi sẽ phân tích dữ liệu. ⚫︎問題点を分析します。 Dịch: Tôi sẽ phân tích các vấn đề. ⚫︎レポートを分析します。 Dịch: Tôi sẽ phân tích báo cáo.
⚫︎分析します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên môn, chẳng hạn như trong công việc, học tập, hoặc khi thảo luận về các vấn đề phức tạp. ⚫︎ Bạn có thể dùng 分析します khi bạn muốn diễn tả hành động phân tích một vấn đề, dữ liệu, hoặc tình huống. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi bạn đang trình bày kết quả phân tích hoặc kế hoạch phân tích.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 分析, với cách đọc là ぶんせき, và thêm ます để tạo thành dạng động từ lịch sự. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 分析します ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là ます.
⚫︎ Xem xét (検討します) - 検討します có thể được dùng khi bạn muốn xem xét một vấn đề nhưng không nhất thiết phải đi sâu vào chi tiết như 分析します. ⚫︎ Nghiên cứu (研究します) - 研究します thường tập trung vào việc nghiên cứu chuyên sâu, có thể bao gồm cả quá trình 分析します. ⚫︎ Phân tích (cũng là 分析します) - trong một số ngữ cảnh, từ "phân tích" trong tiếng Việt có thể tương đương với 分析します trong tiếng Nhật.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ mang ý nghĩa tổng quan, sơ lược như: ⚫︎ Nhìn chung (概観します): xem xét một cách tổng quan. ⚫︎ Tóm tắt (要約します): tóm tắt thông tin.
このレポートについて、詳細を分析します。 ・Bản dịch: Về báo cáo này, tôi sẽ phân tích chi tiết. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc đi sâu vào phân tích các chi tiết của một báo cáo.
市場の動向を分析します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ phân tích xu hướng của thị trường. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động phân tích tình hình thị trường.
分析 là một từ Hán-Nhật (kanji), kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ phân (分) nghĩa là "chia, tách ra". ⚫︎ tích (析) nghĩa là "phân tích, mổ xẻ". Do đó, 分析します bắt nguồn từ ý nghĩa của việc chia nhỏ và xem xét một cách chi tiết.