伝言(でんごん、dengoん)
- lời nhắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENGON
伝言
でんごん
伝言 (でんごん, phiên âm: dengoん) có nghĩa là "lời nhắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | lời nhắn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
伝言 (でんごん) có nghĩa là "lời nhắn", "tin nhắn", hoặc "thông điệp". Nó chỉ hành động hoặc kết quả của việc chuyển đạt một thông tin từ người này đến người khác. Nó thường liên quan đến việc truyền đạt một thông tin nào đó thay mặt cho ai đó, thường là khi người đó không ở đó để tự mình nói.
⚫︎伝言をお願いします。 Translation: Xin vui lòng nhắn lại. ⚫︎山田さんから伝言を受けました。 Translation: Tôi đã nhận được một lời nhắn từ anh Yamada. ⚫︎会議の伝言を田中さんに伝えました。 Translation: Tôi đã truyền đạt lời nhắn về cuộc họp cho anh Tanaka.
⚫︎伝言 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎Để lại lời nhắn cho ai đó. ⚫︎Truyền đạt thông tin thay mặt cho người khác (ví dụ: trong trường hợp người đó vắng mặt). ⚫︎Nhận hoặc đưa ra các thông báo. ⚫︎Có thể dùng trong cuộc gọi điện thoại, email, hoặc trong các cuộc gặp gỡ trực tiếp.
⚫︎Chữ Kanji: 伝言 ⚫︎Hiragana: でんごん ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana. ⚫︎Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎メッセージ (messēji): Tin nhắn (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, email, tin nhắn điện thoại). ⚫︎言伝 (ことづて): Lời nhắn (cổ điển hơn, ít dùng). ⚫︎お知らせ (oshirase): Thông báo. ⚫︎連絡 (renraku): Liên lạc, thông báo (cũng có thể mang nghĩa rộng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎直接話す (chokusetsu hanasu): Nói chuyện trực tiếp. ⚫︎本人に会う (honnin ni au): Gặp trực tiếp người đó.
田中さんに、明日の会議は中止になったという伝言をしてください。 ・Bản dịch: Hãy nhắn cho anh Tanaka rằng cuộc họp ngày mai đã bị hủy bỏ. ・Giải thích: Sử dụng 伝言 để yêu cầu ai đó truyền đạt thông tin thay mặt cho người khác.
電話で、彼女に伝言を残しました。 ・Bản dịch: Tôi đã để lại lời nhắn cho cô ấy qua điện thoại. ・Giải thích: Sử dụng 伝言 để chỉ hành động để lại lời nhắn.
伝言 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 伝 (truyền, chuyển giao) và 言 (lời nói). Nghĩa là "chuyển lời nói" hay "chuyển lời nhắn".