ラーメン(ラーメン、raーmen)
- mì ramen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RA
ラ
ラ
ー
ー
ー
ME
メ
メ
N
ン
ン
ラーメン (ラーメン, phiên âm: raーmen) có nghĩa là "mì ramen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mì ramen |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ラーメン (rāmen) là một món mì nước nổi tiếng của Nhật Bản, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Món ăn này bao gồm mì, nước dùng, và các loại topping khác nhau.
⚫︎今日のお昼ご飯はラーメンにしよう! ⚫︎Bữa trưa hôm nay mình ăn ラーメン nhé! ⚫︎ラーメン屋さんに行って、美味しいラーメンを食べたい。 ⚫︎Tôi muốn đến quán ラーメン và ăn món ラーメン ngon.
Bạn có thể sử dụng ラーメン trong nhiều tình huống khác nhau để nói về món ăn này. Ví dụ, khi bạn muốn rủ bạn bè đi ăn ラーメン, khi bạn kể về món ラーメン yêu thích của mình, hoặc khi bạn gọi món ở nhà hàng.
⚫︎ラーメン thường được viết bằng katakana: ラーメン。 ⚫︎Không có cách viết bằng kanji thường dùng cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong cách viết okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ラーメン, vì nó là tên gọi của một món ăn cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎麺類 (menrui) - các loại mì. ⚫︎中華そば (chūkasoba) - một tên gọi khác của ラーメン (đặc biệt ở một số vùng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một món ăn.
このラーメン、すごく美味しいね! ⚫︎Món ラーメン này ngon thật đấy! ⚫︎Giải thích: Câu này dùng để thể hiện sự thích thú với món ラーメン đang ăn.
ラーメンのスープ、全部飲んじゃった。 ⚫︎Tôi đã uống hết nước dùng ラーメン rồi. ⚫︎Giải thích: Câu này nói về việc đã uống hết nước dùng của món ラーメン.
ラーメン có nguồn gốc từ Trung Quốc và du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ từ 拉麺 (lāmiàn) trong tiếng Trung, có nghĩa là "mì kéo".