交流します(こうりゅうします、kouryuうshimasu)
- giao lưu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOURYUU
交流
こうりゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
交流します (こうりゅうします, phiên âm: kouryuうshimasu) có nghĩa là "giao lưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | giao lưu |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kouryuうshimasu
Hiragana:こうりゅうします
Thể lịch sự (ます形) | こうりゅうします交流します。interact. |
Thể từ điển (辞書形) | 交流するinteract |
Thể liên dụng (て形) | 交流して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 交流しないnot interact |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 交流したinteracted |
Thể kết thúc (終止形) | 交流する。interact. |
Thể điều kiện (仮定形) | 交流すればif interact |
Thể ý chí (意志形) | 交流しよう !let's interact |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 交流しろ !interact ! |
Giải thích AI
交流します có nghĩa là "giao lưu", "trao đổi", hoặc "tương tác" giữa hai hoặc nhiều người, nhóm, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh vào việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, văn hóa, hoặc ý tưởng để hiểu nhau hơn và xây dựng mối quan hệ. Động từ này thường ám chỉ một quá trình hai chiều, nơi cả hai bên đều có sự đóng góp và nhận được lợi ích từ việc giao tiếp.
⚫︎ 日本とベトナムの間で文化交流を交流します Dịch: Giao lưu văn hóa giữa Nhật Bản và Việt Nam. ⚫︎ 学生たちは、異文化の学生と積極的に交流します Dịch: Các sinh viên tích cực giao lưu với sinh viên từ các nền văn hóa khác nhau. ⚫︎ 地域の住民は、お祭りを通して親睦を深め交流します Dịch: Cư dân địa phương tăng cường tình hữu nghị thông qua các lễ hội và giao lưu.
Bạn có thể sử dụng 交流します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc trao đổi, tương tác, hoặc kết nối giữa mọi người. Nó thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương tác hai chiều và sự học hỏi lẫn nhau. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, học tập, văn hóa, hoặc các hoạt động xã hội khác.
交流します được viết là 交流します. ⚫︎ Kanji: 交流 (こうりゅう) ⚫︎ Hiragana: こうりゅう (kou ryuu) ⚫︎ Katakana: コウリュウ (kou ryuu) - ít dùng hơn. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là ます (masu).
⚫︎ 交わる (まじわる - majiwaru): giao nhau, kết hợp ⚫︎ 触れ合う (ふれあう - fureau): tiếp xúc, gần gũi ⚫︎ 親交を深める (しんこうをふかめる - shinkou wo fukameru): tăng cường tình hữu nghị ⚫︎ 意見交換する (いけんこうかんする - iken koukan suru): trao đổi ý kiến
⚫︎ 断絶する (だんぜつする - danzetsu suru): cắt đứt, chia rẽ ⚫︎ 孤立する (こりつする - koritsu suru): cô lập ⚫︎ 隔絶する (かくぜつする - kakuzetsu suru): cách biệt
両国の学生は、オンラインで活発に交流します ・Bản dịch: Sinh viên hai nước tích cực giao lưu trực tuyến. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tương tác và trao đổi thông tin giữa sinh viên từ hai quốc gia thông qua môi trường trực tuyến.
地域のボランティア活動を通して、住民同士が交流します ・Bản dịch: Thông qua các hoạt động tình nguyện tại địa phương, người dân giao lưu với nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kết nối và giao tiếp giữa người dân thông qua các hoạt động cộng đồng.
交流 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 交 (kou): có nghĩa là "giao", "trao đổi", "kết nối". ⚫︎ 流 (ryuu): có nghĩa là "lưu", "chảy", "luân chuyển". Do đó, 交流 (kou ryuu) mang ý nghĩa về sự trao đổi, luân chuyển và kết nối giữa các yếu tố. Việc thêm ます (masu) biến nó thành một động từ.