影響します(えいきょうします、eikyoushimasu)
- ảnh hưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EIKYOU
影響
えいきょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
影響します (えいきょうします, phiên âm: eikyoushimasu) có nghĩa là "ảnh hưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ảnh hưởng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:eikyoushimasu
Hiragana:えいきょうします
Thể lịch sự (ます形) | えいきょうします影響します。influence. |
Thể từ điển (辞書形) | 影響するinfluence |
Thể liên dụng (て形) | 影響して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 影響しないnot influence |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 影響したinfluenced |
Thể kết thúc (終止形) | 影響する。influence. |
Thể điều kiện (仮定形) | 影響すればif influence |
Thể ý chí (意志形) | 影響しよう !let's influence |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 影響しろ !influence ! |
Giải thích AI
影響します có nghĩa là "ảnh hưởng", "tác động" hoặc "gây ảnh hưởng" đến một cái gì đó hoặc ai đó. Nó diễn tả việc một yếu tố, sự vật hoặc sự việc nào đó gây ra sự thay đổi, biến đổi hoặc có tác động lên một yếu tố, sự vật hoặc sự việc khác.
⚫︎その出来事は、彼の人生に大きく影響しました。 Dịch: Sự việc đó đã ảnh hưởng lớn đến cuộc đời anh ấy. ⚫︎天候が旅行の計画に影響します。 Dịch: Thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 影響します trong nhiều tình huống để nói về sự tác động hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó lên thứ khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các bài viết, báo cáo, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để giải thích mối quan hệ nhân quả. ⚫︎ Sử dụng với chủ ngữ là thứ gây ra ảnh hưởng, và tân ngữ là thứ bị ảnh hưởng.
⚫︎ Kanji: 影響 (えいきょう - eikyou) + ます (masu) (kính ngữ của động từ) ⚫︎ Hiragana: えいきょうします ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します" (shimasu) khi dùng làm động từ.
⚫︎ 左右する (sayuu suru): Chi phối, quyết định, tác động đến. ⚫︎ 作用する (sayou suru): Tác dụng, có ảnh hưởng. ⚫︎ 作用を及ぼす (sayou o oyobosu): Gây tác dụng, gây ảnh hưởng. ⚫︎ 影響を与える (eikyou o ataeru): Gây ảnh hưởng, tạo ảnh hưởng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 影響 chỉ diễn tả một chiều tác động. Thay vào đó, bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự độc lập hoặc không bị ảnh hưởng. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 影響を受けない (eikyou o ukenai): Không bị ảnh hưởng. ⚫︎ 無関係 (mukankei): Không liên quan.
この薬は副作用が少ないので、体に影響がほとんどありません。 ・Bản dịch: Thuốc này có ít tác dụng phụ, nên hầu như không có ảnh hưởng gì đến cơ thể. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng là thuốc có rất ít tác động tiêu cực (ít ảnh hưởng) lên cơ thể.
彼のスピーチは、聴衆に大きな影響を与えました。 ・Bản dịch: Bài phát biểu của anh ấy đã gây ảnh hưởng lớn đến khán giả. ・Giải thích: Cụm từ "大きな影響を与えました" (okina eikyou o atae mashita) nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ của bài phát biểu lên người nghe.
⚫︎ 影響 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp giữa chữ "影" (e - âm Hán Việt: ảnh) có nghĩa là "bóng" hoặc "hình ảnh" và "響" (kyou - âm Hán Việt: hưởng) có nghĩa là "vang vọng", "tiếng vọng". ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu của 影響 là "bóng hình của một sự vật in trên một vật khác" sau đó phát triển thành ý nghĩa "ảnh hưởng" như ngày nay.