状況(じょうきょう、joukyoう)
- tình huống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUKYOU
状況
じょうきょう
状況 (じょうきょう, phiên âm: joukyoう) có nghĩa là "tình huống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tình huống |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
状況状況 có nghĩa là "tình hình", "tình trạng", "hoàn cảnh" hoặc "khung cảnh". Nó dùng để chỉ những sự việc đang diễn ra, trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc một vấn đề cụ thể nào đó tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm nhiều yếu tố như thời gian, địa điểm, con người, và các sự kiện liên quan.
⚫︎ 現在の状況 Dịch: Tình hình hiện tại. ⚫︎ 事故の状況を説明する Dịch: Giải thích tình hình của vụ tai nạn. ⚫︎ 経済の状況 Dịch: Tình hình kinh tế.
Bạn có thể sử dụng 状況状況 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các báo cáo chính thức. Nó rất hữu ích khi bạn muốn mô tả hoặc thảo luận về một vấn đề, một sự kiện, hoặc một trạng thái cụ thể. Bạn có thể sử dụng nó để hỏi về tình hình, cung cấp thông tin về tình hình, hoặc để phân tích tình hình.
状況状況 được viết bằng chữ Hán. Âm Hán Việt là "Trạng huống". * Chữ Hán: 状況 * Cách đọc (hiragana): じょうきょう * Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. Okurigana không thay đổi.
* 状態 (jōtai) - trạng thái * 事態 (jitai) - tình hình, tình thế * 情況 (jōkyō) - tình hình (tương tự 状況状況 nhưng mang tính trang trọng hơn) * 場面 (bamen) - hiện trường, bối cảnh
Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 状況状況 là một khái niệm tổng quát. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ chỉ sự thay đổi, hoặc sự không có của một tình trạng cụ thể: * 変化 (henka) - sự thay đổi * 改善 (kaizen) - cải thiện (nếu nói về tình hình xấu) * 無 (mu) - không có (nếu muốn nói là không có tình huống nào)
会議の状況はどうですか? ・Bản dịch: Tình hình cuộc họp thế nào ạ? ・Giải thích: Câu hỏi về tình hình diễn biến của cuộc họp.
このプロジェクトの状況は順調に進んでいます。 ・Bản dịch: Tình hình dự án này đang tiến triển tốt. ・Giải thích: Mô tả tình hình dự án đang diễn ra tốt đẹp.
状況状況 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ Hán: * 状 (jō): trạng thái, tình trạng * 況 (kyō): tình huống, tình hình Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "tình hình" hoặc "trạng thái".