Nihongo

行動(こうどう、koudoう)
- hành động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUDOU

行動

こうどう

行動 (こうどう, phiên âm: koudoう) có nghĩa là "hành động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:hành động
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

行動 (こうどう) có nghĩa là "hành động", "cử chỉ", "sự việc làm". Nó chỉ việc con người hoặc vật gì đó thực hiện một hành động cụ thể, hoặc một loạt các hành động. Nó bao gồm cả hành động thể chất và hành động tinh thần, chẳng hạn như suy nghĩ và đưa ra quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は積極的に行動を起こした。 ・Dịch: Anh ấy đã chủ động thực hiện hành động. ⚫︎ 私たちの行動が環境に影響を与える。 ・Dịch: Hành động của chúng ta ảnh hưởng đến môi trường. ⚫︎ 彼女の行動はいつも予測不可能だ。 ・Dịch: Hành động của cô ấy luôn không thể đoán trước.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 行動 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả bất kỳ hành động nào. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, học tập, hoặc trong các văn bản trang trọng. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động, thay vì chỉ đơn giản là lên kế hoạch hoặc suy nghĩ.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 行動. Cách đọc là こうどう (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 振る舞い (ふるまい): Cư xử, cách hành xử ⚫︎ 行い (おこない): Hành vi, việc làm ⚫︎ 実施 (じっし): Thực hiện, tiến hành ⚫︎ 活動 (かつどう): Hoạt động ⚫︎ 挙動 (きょどう): Cử chỉ, động tác

Từ trái nghĩa

⚫︎ 停止 (ていし): Dừng lại, đình chỉ ⚫︎ 休止 (きゅうし): Tạm dừng, ngừng hoạt động ⚫︎ 傍観 (ぼうかん): Bàng quan, đứng nhìn

Ví dụ câu 1

彼は難しい問題に対して、迅速な行動を取った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có những hành động nhanh chóng để đối phó với vấn đề khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 行動 để chỉ ra một hành động cụ thể trong việc giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 2

あなたの行動が、チームの成功に繋がりました。 ・Bản dịch: Hành động của bạn đã dẫn đến sự thành công của đội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 行動 đối với kết quả cuối cùng.

Nguồn gốc

行動 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó kết hợp từ 行 (こう - đi, thực hiện) và 動 (どう - chuyển động, hành động). Vì vậy, về cơ bản, 行動 có nghĩa là "thực hiện sự chuyển động" hoặc "thực hiện các hành động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud