Nihongo

消極的な(しょうきょくてきな、shoukyokutekina)
- tiêu cực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUKYOKUTEKI

消極的

しょうきょくてき

NA

な

な

消極的な (しょうきょくてきな, phiên âm: shoukyokutekina) có nghĩa là "tiêu cực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tiêu cực
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しょうきょくてきな消極的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
消極的です。
Thể liên dụng
(連用形)
消極的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
消極的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
消極的だった
Thể kết thúc
(終止形)
消極的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
消極的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
消極的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

消極的な có nghĩa là "tiêu cực", "thụ động", "không nhiệt tình", hoặc "e dè". Nó mô tả tính cách, thái độ hoặc hành động thiếu sự chủ động, nhiệt huyết, hoặc sự tích cực. Người hoặc vật 消極的な thường không muốn tham gia vào các hoạt động, không thích thể hiện ý kiến của mình, và thường do dự trước những thay đổi hoặc cơ hội mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は消極的な性格です。 Dịch: Anh ấy có tính cách tiêu cực. ⚫︎ 彼女は消極的な態度でプロジェクトに参加した。 Dịch: Cô ấy tham gia vào dự án với thái độ không nhiệt tình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 消極的な để mô tả người, sự việc, hành động hoặc thái độ mang tính tiêu cực, thiếu tích cực. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các mối quan hệ cá nhân. Hãy nhớ rằng 消極的な không chỉ đơn thuần là "tiêu cực" mà còn bao hàm ý nghĩa của sự thụ động, do dự.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 消極的 và thêm hậu tố tính từ đuôi na な. Hiragana của từ này là しょうきょくてきな. Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 受動的 (じゅどうてき): Thụ động ⚫︎ 否定的 (ひていてき): Tiêu cực (theo hướng phản đối) ⚫︎ 内気 (うちき): Rụt rè, nhút nhát ⚫︎ 遠慮がち (えんりょがち): E dè, thận trọng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 積極的 (せっきょくてき): Tích cực, chủ động ⚫︎ 能動的 (のうどうてき): Chủ động ⚫︎ 楽観的 (らっかんてき): Lạc quan

Ví dụ câu 1

会議で彼はいつも消極的な意見しか言わない。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, anh ấy luôn chỉ đưa ra những ý kiến tiêu cực. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó thiếu sự tích cực trong việc đưa ra ý kiến trong cuộc họp.

Ví dụ câu 2

彼女は消極的な態度で、新しい仕事に挑戦することをためらっている。 ・Bản dịch: Cô ấy với thái độ không nhiệt tình, đang do dự khi thử thách công việc mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự do dự và thiếu sự chủ động của cô gái trước cơ hội công việc mới.

Nguồn gốc

Từ 消極的 được tạo thành từ các chữ Hán. 消 (しょう) có nghĩa là "biến mất", "tiêu tan"; 極 (きょく) có nghĩa là "cực điểm"; và 的 (てき) là hậu tố để tạo thành tính từ. Do đó, 消極的な có thể hiểu là hướng tới việc làm giảm bớt hoặc không hướng tới các yếu tố "cực điểm", hay nói cách khác là thiếu tính tích cực.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud