積極的な(せっきょくてきな、seっkyokutekina)
- tích cực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKYOKUTEKI
積極的
せっききょくてき
NA
な
な
積極的な (せっきょくてきな, phiên âm: seっkyokutekina) có nghĩa là "tích cực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tích cực |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せっきょくてきな積極的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 積極的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 積極的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 積極的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 積極的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 積極的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 積極的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 積極的さ |
Giải thích AI
積極的な có nghĩa là tích cực, chủ động, hăng hái. Nó mô tả một người hoặc một hành động thể hiện sự nhiệt tình, chủ động tham gia vào mọi việc, không ngại khó khăn hay thử thách. Người 積極的 thường có xu hướng bắt đầu hành động trước, không chờ đợi hay bị động.
⚫︎ 彼女は積極的に勉強に取り組んでいます。 Dịch: Cô ấy tích cực học tập. ⚫︎ 積極的な姿勢で新しいプロジェクトに参加しました。 Dịch: Tôi đã tham gia dự án mới với thái độ tích cực.
Bạn có thể sử dụng 積極的な để mô tả tính cách của một người, thái độ của một người đối với một vấn đề, hoặc cách thức mà một người thực hiện một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, thảo luận nhóm, hoặc khi nói về các hoạt động cá nhân. Bạn có thể sử dụng 積極的 khi muốn diễn đạt sự chủ động, nhiệt tình, sẵn sàng đối mặt với thử thách trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ này thường được viết bằng kanji 積極的. Cách đọc là せっきょくてきな. Nó là một tính từ đuôi "な" (na-adjective).
⚫︎ 主動的 (しゅどうてき): Chủ động ⚫︎ 活動的 (かつどうてき): Năng động, hoạt bát ⚫︎ 前向きな (まえむきな): Tích cực, lạc quan ⚫︎ 意欲的な (いよくてきな): Hăng hái, có ý chí
⚫︎ 消極的な (しょうきょくてきな): Tiêu cực ⚫︎ 受け身な (うけみ): Bị động ⚫︎ 無気力な (むきりょくな): Mất sức sống, thờ ơ
彼は積極的にチームをリードしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dẫn dắt đội một cách tích cực. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này không ngại đứng ra và chủ động dẫn dắt, hướng dẫn đội của mình.
積極的な性格は、就職活動に有利です。 ・Bản dịch: Tính cách tích cực có lợi trong việc tìm kiếm việc làm. ・Giải thích: Câu này nói về sự quan trọng của tính cách tích cực trong quá trình tìm việc.
Từ này bao gồm các chữ kanji: ⚫︎ 積 (seki): tích, chất đống ⚫︎ 極 (kyoku): cực, tột cùng Chữ "積極" mang ý nghĩa là dồn hết sức lực, nhiệt tình để đạt được một kết quả nào đó. "的" (teki) là hậu tố chỉ tính chất, ý nghĩa của từ.