尊重します(そんちょうします、sonchoushimasu)
- tôn trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONCHOU
尊重
そんちょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
尊重します (そんちょうします, phiên âm: sonchoushimasu) có nghĩa là "tôn trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tôn trọng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sonchoushimasu
Hiragana:そんちょうします
Thể lịch sự (ます形) | そんちょうします尊重します。respect. |
Thể từ điển (辞書形) | 尊重するrespect |
Thể liên dụng (て形) | 尊重して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 尊重しないnot respect |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 尊重したrespected |
Thể kết thúc (終止形) | 尊重する。respect. |
Thể điều kiện (仮定形) | 尊重すればif respect |
Thể ý chí (意志形) | 尊重しよう !let's respect |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 尊重しろ !respect ! |
Giải thích AI
尊重します có nghĩa là tôn trọng, kính trọng, xem trọng, hoặc đánh giá cao một ai đó, một điều gì đó hoặc một ý kiến. Nó thể hiện sự coi trọng, đánh giá cao những phẩm chất, giá trị, quyền lợi hoặc ý kiến của người khác. Hành động 尊重します thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và sự đồng tình với người hoặc vật được nhắc đến.
⚫︎あなたの意見を尊重します。 Dịch: Tôi tôn trọng ý kiến của bạn. ⚫︎私は彼の努力を尊重します。 Dịch: Tôi đánh giá cao những nỗ lực của anh ấy. ⚫︎私は文化の多様性を尊重します。 Dịch: Tôi tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
Bạn có thể sử dụng 尊重します trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎Khi bạn đồng ý hoặc tán thành ý kiến của ai đó. ⚫︎Khi bạn đánh giá cao những phẩm chất, nỗ lực hoặc đóng góp của ai đó. ⚫︎Khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với quyền lợi, giá trị hoặc văn hóa của người khác. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc trong công việc.
⚫︎ Kanji: 尊重します ⚫︎ Hiragana: そんちょうします ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. Okurigana (ます) không thay đổi.
⚫︎ 敬意を払います (keii o haraimasu) - Tôn kính, bày tỏ sự tôn trọng. ⚫︎ 敬います (u yamaimasu) - Tôn kính. ⚫︎ 大切にします (taisetsu ni shimasu) - Coi trọng, xem trọng. ⚫︎ 評価します (hyouka shimasu) - Đánh giá. ⚫︎ 重視します (juushi shimasu) - Xem trọng.
⚫︎ 軽蔑します (keibetsu shimasu) - Khinh miệt, coi thường. ⚫︎ 無視します (mushi shimasu) - Bỏ qua, làm ngơ. ⚫︎ 侮辱します (bujoku shimasu) - Xúc phạm, lăng mạ.
私は彼の意見を尊重しますが、必ずしも同意するわけではありません。 ・Bản dịch: Tôi tôn trọng ý kiến của anh ấy, nhưng không nhất thiết đồng ý. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi bạn không đồng tình với nó.
私たちは人権を尊重します。 ・Bản dịch: Chúng ta tôn trọng nhân quyền. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tôn trọng đối với các quyền cơ bản của con người.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: 尊 (son) có nghĩa là tôn trọng, quý trọng; và 重 (chou) có nghĩa là coi trọng, quan trọng. Ghép lại, 尊重 (sonchou) mang nghĩa là tôn trọng, đánh giá cao. Động từ します (shimasu) được thêm vào để tạo thành động từ.