意識(いしき、ishiki)
- ý thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISHIKI
意識
いしき
意識 (いしき, phiên âm: ishiki) có nghĩa là "ý thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ý thức |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
意識 Ý thức trong tiếng Nhật mang nhiều nghĩa, thường liên quan đến sự nhận biết, sự hiểu biết, và sự quan tâm. Nó có thể chỉ đến: ⚫︎ Sự nhận biết về môi trường xung quanh và về bản thân. ⚫︎ Sự hiểu biết về một vấn đề, một tình huống. ⚫︎ Sự quan tâm, chú ý đến một điều gì đó. ⚫︎ Ý định, mục đích. 意識 có thể được xem xét ở nhiều cấp độ, từ ý thức cơ bản đến ý thức cao hơn như tự nhận thức.
⚫︎ 周りの音に気づかず、自分の世界に意識を集中させていた。 ⚫︎ Dịch: Không để ý đến âm thanh xung quanh, cô ấy đã tập trung ý thức của mình vào thế giới riêng. ⚫︎ 環境問題に対する意識を高めるために、イベントが開催された。 ⚫︎ Dịch: Sự kiện đã được tổ chức để nâng cao ý thức về các vấn đề môi trường.
Bạn có thể sử dụng 意識 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Sự nhận biết: khi bạn nhận ra điều gì đó (ví dụ, "Tôi có ý thức về vấn đề này"). ⚫︎ Sự chú ý: khi bạn muốn nói về việc tập trung vào điều gì đó (ví dụ, "Tôi đã đặt hết ý thức vào việc học"). ⚫︎ Ý định: khi bạn muốn diễn tả mục đích của mình (ví dụ, "Tôi không có ý thức gì cả." - tức là "Tôi không có ý định gì cả."). Lưu ý rằng ngữ cảnh quyết định ý nghĩa chính xác của từ.
Từ 意識 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 意識 ⚫︎ Cách đọc (furigana): いしき (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ki.
⚫︎ 認識 (Ninshiki): Nhận thức, nhận biết. ⚫︎ 自覚 (Jikaku): Tự giác, tự nhận thức. ⚫︎ 興味 (Kyoumi): Hứng thú, quan tâm. ⚫︎ 意図 (Ito): Ý định, mục đích. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái nghĩa riêng.
⚫︎ 無意識 (Muuishiki): Vô ý thức, tiềm thức. ⚫︎ 無関心 (MukanShin): Vô tâm, không quan tâm.
彼は自分の健康に対する意識が低い。 ・Bản dịch: Anh ấy có ý thức kém về sức khỏe của mình. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người đó không quan tâm hoặc không nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe.
この問題について、もっと多くの人に意識してもらいたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn nhiều người nhận thức rõ hơn về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc mọi người quan tâm và hiểu rõ hơn về một vấn đề cụ thể.
意識 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 意 (I): Ý, ý định, cảm giác. ⚫︎ 識 (Shiki): Nhận biết, phân biệt. Sự kết hợp này tạo ra một từ mang nghĩa tổng quát về sự nhận biết và hiểu biết.