Nihongo

達成します(たっせいします、taっseishimasu)
- thành tựu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TASSEI

達成

たっせせい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

達成します (たっせいします, phiên âm: taっseishimasu) có nghĩa là "thành tựu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thành tựu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taっseishimasu

Hiragana:たっせいします

Thể lịch sự
(ます形)
たっせいします達成します。achieve.
Thể từ điển
(辞書形)
達成するachieve
Thể liên dụng
(て形)
達成して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
達成しないnot achieve

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
達成したachieved
Thể kết thúc
(終止形)
達成する。achieve.
Thể điều kiện
(仮定形)
達成すればif achieve
Thể ý chí
(意志形)
達成しよう !let's achieve
Thể mệnh lệnh
(命令形)
達成しろ !achieve !
Giải thích AI
Ý nghĩa

達成します có nghĩa là "đạt được", "hoàn thành", hoặc "thực hiện thành công" một mục tiêu, kế hoạch, hoặc nhiệm vụ nào đó. Nó diễn tả việc đạt được kết quả mong muốn sau khi đã cố gắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎目標を達成します。 Translation: Đạt được mục tiêu. ⚫︎プロジェクトを達成します。 Translation: Hoàn thành dự án. ⚫︎試験に合格して、夢を達成します。 Translation: Đỗ kỳ thi và đạt được ước mơ.

Cách sử dụng

⚫︎達成します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các kết quả có tính chất chính thức, quan trọng. ⚫︎ Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc trong các cuộc thi. ⚫︎ Nó nhấn mạnh sự thành công sau khi đã có nỗ lực.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 達成します ⚫︎ Kanji: 達成 ⚫︎ Hiragana: たっせい ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 実現します (jitsu gen shimasu): Thực hiện, hiện thực hóa. ⚫︎ 完了します (kanryou shimasu): Hoàn thành. ⚫︎ 成し遂げます (nashitogemasu): Đạt được (với sự cố gắng lớn). ⚫︎ クリアします (kuria shimasu): Vượt qua, hoàn thành (thường dùng trong trò chơi hoặc nhiệm vụ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 失敗します (shippai shimasu): Thất bại. ⚫︎ 断念します (dannen shimasu): Từ bỏ, bỏ cuộc. ⚫︎ 未達成です (mitassei desu): Chưa đạt được.

Ví dụ câu 1

チームは、厳しいトレーニングを経て、最終目標を達成します ・Bản dịch: Đội đã trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt và cuối cùng đã đạt được mục tiêu cuối cùng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đạt được mục tiêu là kết quả của sự nỗ lực và cố gắng.

Ví dụ câu 2

彼は長年の研究の末、ついにその課題を達成します ・Bản dịch: Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã giải quyết được vấn đề đó. ・Giải thích: Ví dụ này nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

達成 là một từ ghép Hán-Việt. 達 (tatsu) có nghĩa là "đạt tới", "thông qua". 成 (sei) có nghĩa là "trở thành", "hoàn thành". Khi kết hợp lại, 達成 có nghĩa là "đạt được", "hoàn thành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud