Nihongo

パン(パン、pan)
- bánh mì

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PA

パ

パ

N

ン

ン

パン (パン, phiên âm: pan) có nghĩa là "bánh mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bánh mì
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

パン là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bánh mì". Nó bao gồm nhiều loại bánh mì khác nhau, từ bánh mì lát, bánh mì cuộn đến bánh mì ngọt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎朝ごはんにパンを食べます。 ・Bản dịch: Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng. ⚫︎パン屋さんでパンを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua bánh mì ở tiệm bánh mì. ⚫︎そのパンはとても美味しいです。 ・Bản dịch: Bánh mì đó rất ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng パン trong nhiều tình huống khác nhau để nói về bánh mì. ⚫︎ Khi đi mua bánh mì, bạn có thể hỏi このパンはいくらですか? (Bánh mì này giá bao nhiêu?). ⚫︎ Khi ăn sáng, bạn có thể nói パンとコーヒーを食べます (Tôi ăn bánh mì và uống cà phê).

Cách viết

⚫︎ パン được viết bằng katakana (パン). ⚫︎ Vì là từ mượn nên không có cách viết bằng hiragana hoặc kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật vì パン đã là từ chỉ bánh mì. Tuy nhiên, tùy theo loại bánh mì, bạn có thể dùng các từ chỉ loại bánh cụ thể như 食パン (shokupan - bánh mì lát).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì パン là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại thực phẩm khác như ご飯 (gohan - cơm) để thay thế trong ngữ cảnh của bữa ăn.

Ví dụ câu 1

今日の昼ごはんはパンにしよう。 ・Bản dịch: Chúng ta ăn bánh mì cho bữa trưa hôm nay nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để đề xuất lựa chọn bánh mì cho bữa trưa.

Ví dụ câu 2

色々な種類のパンがありますね! ・Bản dịch: Có rất nhiều loại bánh mì nhỉ! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận xét về sự đa dạng của các loại bánh mì.

Nguồn gốc

パン có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha, từ "pão", có nghĩa là "bánh mì". Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud