表現力(ひょうげんりょく、hyougenryoku)
- khả năng biểu đạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HYOUGENRYOKU
表現力
ひょうげんりょく
表現力 (ひょうげんりょく, phiên âm: hyougenryoku) có nghĩa là "khả năng biểu đạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khả năng biểu đạt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
表現力 (ひょうげんりょく) có nghĩa là "khả năng biểu đạt", "năng lực diễn đạt", hoặc "tính biểu cảm". Nó đề cập đến khả năng của một người trong việc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng, hoặc thông tin một cách hiệu quả và rõ ràng. Khả năng này bao gồm nhiều yếu tố như cách sử dụng ngôn ngữ, cử chỉ, giọng nói, và phong cách trình bày.
⚫︎彼女は表現力が豊かだ。 ・Dịch: Cô ấy có khả năng biểu đạt phong phú. ⚫︎スピーチで表現力を高める練習をする。 ・Dịch: Luyện tập để nâng cao khả năng diễn đạt trong bài phát biểu. ⚫︎この絵は、作者の豊かな表現力表現力を表している。 ・Dịch: Bức tranh này thể hiện khả năng biểu đạt phong phú của tác giả.
Bạn có thể sử dụng 表現力 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả khả năng biểu đạt của một người hoặc một tác phẩm. Nó có thể được dùng để khen ngợi, đánh giá, hoặc thảo luận về hiệu quả giao tiếp. Ví dụ, bạn có thể nói về khả năng [表現力] của một diễn viên, một nhà văn, một nghệ sĩ, hoặc thậm chí là một người bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
表現力 được viết bằng Kanji là 表現力. Cách đọc (furigana) là ひょうげんりょく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (力) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 表現能力 (ひょうげんのうりょく): Khả năng biểu đạt. ⚫︎ 言語力 (げんごりょく): Khả năng ngôn ngữ. ⚫︎ 表現方法 (ひょうげんほうほう): Phương pháp biểu đạt.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thiếu khả năng biểu đạt có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 無能 (むのう): Vô năng. ⚫︎ ぎこちない: Khập khiễng, vụng về (trong cách diễn đạt).
彼のプレゼンテーションは表現力が乏しかった。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy thiếu khả năng biểu đạt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thiếu sót trong khả năng diễn đạt của người nói.
彼女の小説は、登場人物の感情を巧みに表現している表現力が素晴らしい。 ・Bản dịch: Tiểu thuyết của cô ấy có khả năng biểu đạt tuyệt vời, thể hiện khéo léo cảm xúc của các nhân vật. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng biểu đạt thông qua việc sử dụng ngôn ngữ của nhà văn.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 表現 (biểu hiện, biểu đạt) và 力 (lực, năng lực). Sự kết hợp này thể hiện khả năng của việc biểu đạt, cho thấy một người có kỹ năng trong việc biểu hiện một điều gì đó.