判断します(はんだんします、handaんshimasu)
- phán đoán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANDAN
判断
はんだん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
判断します (はんだんします, phiên âm: handaんshimasu) có nghĩa là "phán đoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phán đoán |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:handaんshimasu
Hiragana:はんだんします
Thể lịch sự (ます形) | はんだんします判断します。judge. |
Thể từ điển (辞書形) | 判断するjudge |
Thể liên dụng (て形) | 判断して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 判断しないnot judge |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 判断したjudged |
Thể kết thúc (終止形) | 判断する。judge. |
Thể điều kiện (仮定形) | 判断すればif judge |
Thể ý chí (意志形) | 判断しよう !let's judge |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 判断しろ !judge ! |
Giải thích AI
判断します có nghĩa là "phán đoán", "quyết định", hoặc "xét đoán" một vấn đề dựa trên thông tin hoặc bằng chứng. Nó thể hiện hành động đưa ra một nhận định hoặc kết luận sau khi cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng.
⚫︎ 状況を判断します Dịch: Tôi sẽ đánh giá tình hình. ⚫︎ この問題について、どのように判断しますか? Dịch: Bạn sẽ quyết định về vấn đề này như thế nào? ⚫︎ 彼の言葉から、嘘だと判断しました Dịch: Tôi đã phán đoán rằng anh ta đang nói dối dựa trên lời nói của anh ta.
⚫︎ 判断します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, đặc biệt trong công việc, học tập hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng khi bạn đưa ra một kết luận, đánh giá, hoặc quyết định về một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Động từ này thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ rõ đối tượng được đánh giá, ví dụ: 状況を, 問題について, 結果を, etc. ⚫︎ Để thể hiện sự tôn trọng, bạn có thể sử dụng các hình thức kính ngữ của nó như 判断いたします hoặc ご判断ください.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 判断, và thêm phần đuôi động từ ます (masu) để diễn tả thì hiện tại hoặc tương lai. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 判断します (hiragana: はんだんします) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là ます.
⚫︎ 決める (kimeru): Quyết định ⚫︎ 評価する (hyouka suru): Đánh giá ⚫︎ 見極める (mi-kimeru): Nhìn nhận, xem xét kỹ lưỡng ⚫︎ 判定する (hantei suru): Phán quyết, quyết định (thường dùng trong thể thao, thi cử) ⚫︎ 判断する (handan suru): Động từ nguyên mẫu của 判断します
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ sự không quyết đoán hoặc do dự có thể được xem là đối lập: ⚫︎ 迷う (mayou): Phân vân, do dự ⚫︎ 躊躇う (tamerau): Do dự, chần chừ
試験の結果を判断します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đánh giá kết quả của bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ xem xét kết quả thi để đưa ra đánh giá.
最終的な判断は社長が行います。 ・Bản dịch: Quyết định cuối cùng sẽ do giám đốc đưa ra. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người có thẩm quyền quyết định là giám đốc.
判断 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ Hán: ⚫︎判 (han): Phân biệt, phân tích, phán đoán. ⚫︎断 (dan): Quyết định, phán xét. Ghép lại, 判断 có nghĩa là "phán đoán" hoặc "quyết định" dựa trên việc xem xét và phân tích. Sau đó, từ này kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành 判断する, và khi thêm đuôi ます (masu) sẽ thành 判断します để diễn tả hành động phán đoán.