責任感(せきにんかん、sekininkaん)
- tinh thần trách nhiệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKININKAN
責任感
せきにんかん
責任感 (せきにんかん, phiên âm: sekininkaん) có nghĩa là "tinh thần trách nhiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tinh thần trách nhiệm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
責任感責任感 là một khái niệm quan trọng trong tiếng Nhật, thể hiện ý thức về trách nhiệm, sự tận tâm và cam kết đối với công việc, nghĩa vụ hoặc những gì mình đảm nhận. Nó bao gồm khả năng tự chịu trách nhiệm về hành động, quyết định của bản thân và cố gắng hoàn thành nhiệm vụ một cách tốt nhất có thể. Người có 責任感責任感 thường đáng tin cậy, có tinh thần trách nhiệm cao, luôn nỗ lực hết mình và không trốn tránh khi đối diện với khó khăn.
⚫︎彼は仕事に《責任感責任感》を持って取り組んでいます。》 ・Dịch: Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao. ⚫︎彼女はプロジェクトのリーダーとして、大きな《責任感責任感》を感じています。》 ・Dịch: Cô ấy cảm thấy trách nhiệm lớn lao với vai trò là người lãnh đạo dự án.
Bạn có thể sử dụng 責任感責任感 để mô tả tính cách của một người, thái độ làm việc hoặc tinh thần trách nhiệm trong một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và không trang trọng, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các buổi phỏng vấn xin việc.
責任感責任感 được viết bằng chữ Hán 責任 (trách nhiệm) và 感 (cảm giác, cảm nhận). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác đáng kể. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 義務感 (nghĩa vụ, cảm giác phải làm) ⚫︎ 使命感 (ý thức về sứ mệnh) ⚫︎ 忠誠心 (lòng trung thành) ⚫︎ 自覚 (ý thức)
⚫︎ 無責任 (vô trách nhiệm) ⚫︎ 無関心 (thờ ơ, không quan tâm) ⚫︎ 不注意 (bất cẩn)
彼は自分のしたことに対して《責任感責任感》がない。》 ・Bản dịch: Anh ta không có trách nhiệm với những gì mình đã làm. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thiếu sót về tinh thần trách nhiệm của một người.
チームをまとめるには、強い《責任感責任感》が必要です。》 ・Bản dịch: Để tập hợp một nhóm, cần có tinh thần trách nhiệm cao. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm trong việc lãnh đạo và hợp tác.
Từ Hán Việt, kết hợp từ chữ Hán 責任 (trách nhiệm) và 感 (cảm giác).