Nihongo

頼ります(たよります、tayorimasu)
- dựa dẫm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAYO

頼

たよ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

頼ります (たよります, phiên âm: tayorimasu) có nghĩa là "dựa dẫm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:dựa dẫm
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tayorimasu

Hiragana:たよります

Thể lịch sự
(ます形)
たよります頼ります。rely on.
Thể từ điển
(辞書形)
頼るrely on
Thể liên dụng
(て形)
頼って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
頼らないnot rely on

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
頼ったrely onned
Thể kết thúc
(終止形)
頼る。rely on.
Thể điều kiện
(仮定形)
頼ればif rely on
Thể ý chí
(意志形)
頼ろう !let's rely on
Thể mệnh lệnh
(命令形)
頼れ !rely on !
Giải thích AI
Ý nghĩa

頼ります có nghĩa là "dựa vào", "trông cậy vào", "nhờ cậy vào" ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thể hiện sự phụ thuộc vào người khác hoặc một yếu tố nào đó. Ý nghĩa của từ này bao gồm cả việc nhờ vả, xin giúp đỡ và tin tưởng vào khả năng của người khác hoặc một thứ gì đó. Nó thể hiện sự tin tưởng và hi vọng vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎困ったときは、友達を頼ります。 Dịch: Khi gặp khó khăn, tôi dựa vào bạn bè. ⚫︎経済的に頼ります。 Dịch: Tôi phụ thuộc vào (ai đó về) mặt kinh tế. ⚫︎彼は親を頼ります。 Dịch: Anh ấy dựa vào cha mẹ mình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn cần sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc lời khuyên từ người khác. ⚫︎ Dùng khi bạn tin tưởng vào khả năng của ai đó hoặc của một thứ gì đó để giải quyết vấn đề. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, ví dụ như khi gặp khó khăn, cần lời khuyên, hoặc cần sự hỗ trợ tài chính. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 頼 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たよります ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 頼る (tự thân) ⚫︎ お願いする (cầu xin, yêu cầu) ⚫︎ 助けを求める (tìm kiếm sự giúp đỡ) ⚫︎ 依存する (dựa dẫm, phụ thuộc) ⚫︎ 頼みにする (trông cậy vào) ⚫︎ すがる (bám víu, dựa dẫm)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 自立する (tự lập) ⚫︎ 独立する (độc lập) ⚫︎ 頼らない (không dựa vào, không trông cậy vào)

Ví dụ câu 1

病気の時は、家族に頼ります。 ・Bản dịch: Khi bị bệnh, tôi nhờ cậy vào gia đình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói dựa vào sự chăm sóc và hỗ trợ từ gia đình khi bị ốm.

Ví dụ câu 2

この問題は、専門家に頼ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nhờ chuyên gia giải quyết vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói tin tưởng vào kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc

Từ gốc là động từ 頼る (tayoru) có nghĩa là "dựa vào", "trông cậy vào". Chữ kanji 頼 bao gồm bộ "tự" ( tựa vào) và bộ "lại" ( đến). Điều này cho thấy ý nghĩa của việc "đến" và "tựa vào" người khác để được giúp đỡ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud