Nihongo

許します(ゆるします、yurushimasu)
- cho phép

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YURU

許

ゆる

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

許します (ゆるします, phiên âm: yurushimasu) có nghĩa là "cho phép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cho phép
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yurushimasu

Hiragana:ゆるします

Thể lịch sự
(ます形)
ゆるします許します。permit.
Thể từ điển
(辞書形)
許すpermit
Thể liên dụng
(て形)
許して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
許さないnot permit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
許したpermitted
Thể kết thúc
(終止形)
許す。permit.
Thể điều kiện
(仮定形)
許せばif permit
Thể ý chí
(意志形)
許そう !let's permit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
許せ !permit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

許します có nghĩa là tha thứ, cho phép, hoặc bỏ qua. Nó diễn tả hành động chấp nhận một điều gì đó, hoặc không trừng phạt một hành động nào đó. Nó cũng có thể được dùng để nói về việc cho phép ai đó làm gì.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 遅刻を 許します Dịch: Tôi tha thứ cho việc đến muộn. ⚫︎ この件を 許してください Dịch: Xin hãy bỏ qua chuyện này. ⚫︎ もう一度だけ、 許してあげましょう Dịch: Chúng ta sẽ tha thứ cho bạn một lần nữa.

Cách sử dụng

許します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự thông cảm. Nó có thể dùng trong các tình huống tha thứ cho ai đó, cho phép một hành động nào đó, hoặc bỏ qua một vấn đề gì đó. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, trong một số tình huống, nó có thể dùng để thể hiện sự khoan dung, trong khi ở những tình huống khác, nó có thể mang ý nghĩa của việc cho phép.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường nhất là 許します (bằng chữ Hán và hiragana). ⚫︎ Chữ Hán: 許 (cho phép, tha thứ) ⚫︎ Hiragana: ゆる (yuru) + します (shimasu) (dạng lịch sự của động từ "làm") ⚫︎ Các biến thể khác: ⚫︎ Dạng nguyên thể: 許す (yurusu) ⚫︎ Dạng ます-form: 許します (yurushi-masu) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: 許せ (yuruse) (ít dùng) ⚫︎ Dạng tha thứ (từ chối trừng phạt): 許します, 許してください.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 赦します (yurushimasu): (Tha thứ) – mang tính trang trọng hơn. ⚫︎ 見逃します (minogashimasu): Bỏ qua, làm ngơ. ⚫︎ 容認します (younin shimasu): Chấp nhận, cho phép (có tính chất chính thức hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 許さない (yurusanai): Không tha thứ. ⚫︎ 禁止します (kinshi shimasu): Cấm, không cho phép. ⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu): Từ chối.

Ví dụ câu 1

ご迷惑をおかけして、申し訳ございません。今回だけは許してください。 ・Bản dịch: Tôi xin lỗi vì đã gây rắc rối. Xin hãy tha thứ cho tôi lần này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 許して để xin tha thứ vì đã làm phiền người khác.

Ví dụ câu 2

先生は試験中に携帯電話の使用を許さない。 ・Bản dịch: Giáo viên không cho phép sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 許さない (dạng phủ định) để thể hiện sự cấm đoán.

Nguồn gốc

Từ "許" (yuru) có nghĩa là cho phép, tha thứ, bắt nguồn từ chữ Hán. "します" (shimasu) là trợ động từ làm cho câu trở nên lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud