求めます(もとめます、motomemasu)
- tìm kiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOTO
求
もと
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
求めます (もとめます, phiên âm: motomemasu) có nghĩa là "tìm kiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tìm kiếm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:motomemasu
Hiragana:もとめます
Thể lịch sự (ます形) | もとめます求めます。seek. |
Thể từ điển (辞書形) | 求めるseek |
Thể liên dụng (て形) | 求めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 求めないnot seek |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 求めたseeked |
Thể kết thúc (終止形) | 求める。seek. |
Thể điều kiện (仮定形) | 求めればif seek |
Thể ý chí (意志形) | 求めよう !let's seek |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 求めろ !seek ! |
Giải thích AI
求めます có nghĩa là "yêu cầu", "đòi hỏi", "muốn", hoặc "tìm kiếm". Nó diễn tả hành động mong muốn, cần đến một thứ gì đó, hoặc tìm kiếm một thông tin, sự giúp đỡ nào đó. 求めます thường liên quan đến những hành động có chủ đích, thể hiện sự mong muốn rõ ràng. Nó cũng có thể mang nghĩa là "mua" hoặc "tuyển dụng".
⚫︎新しい情報を求めます。 Dịch: Tôi muốn có thông tin mới. ⚫︎会社は新しい人材を求めています。 Dịch: Công ty đang tìm kiếm nhân viên mới. ⚫︎お客様は品質の向上を求めています。 Dịch: Khách hàng mong muốn sự cải thiện về chất lượng.
Bạn có thể sử dụng 求めます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả mong muốn, yêu cầu, hoặc tìm kiếm. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, bạn có thể dùng 求めます để bày tỏ sự mong muốn, ví dụ khi bạn muốn thông tin hoặc cần sự giúp đỡ. ⚫︎Trong bối cảnh kinh doanh, nó thường được sử dụng để nói về việc tuyển dụng nhân viên hoặc tìm kiếm khách hàng. ⚫︎Bạn cũng có thể sử dụng nó khi bạn muốn mua một cái gì đó hoặc yêu cầu một dịch vụ. Chú ý, hình thức lịch sự của 求めます là 求めます (dùng trong văn viết, hoặc giao tiếp trang trọng). Hình thức thân mật hơn của 求める là 欲しい.
求めます được viết bằng: ⚫︎Hiragana: もとめます ⚫︎Kanji: 求めます Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "めます".
⚫︎要求します (yêu cầu, đòi hỏi) ⚫︎願います (mong muốn, cầu xin) ⚫︎欲しいです (muốn, mong muốn) ⚫︎探します (tìm kiếm) ⚫︎必要とします (cần thiết)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể là: ⚫︎与えます (cho, cung cấp) ⚫︎放棄します (từ bỏ, bỏ qua)
私はこの問題の解決策を求めています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tìm kiếm một giải pháp cho một vấn đề cụ thể.
彼はより良いサービスを求めてクレームを提出した。 ・Bản dịch: Anh ta đã gửi khiếu nại để yêu cầu dịch vụ tốt hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 求めます để diễn tả yêu cầu về một dịch vụ tốt hơn.
Chữ kanji 求 có nghĩa là "cầu", "tìm kiếm". Chữ này kết hợp với phần đuôi "めます" để tạo thành động từ 求めます, thể hiện hành động tìm kiếm, mong muốn hoặc yêu cầu một cái gì đó.