Nihongo

向き合います(むきあいます、mukiaimasu)
- đối mặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MU

向

む

KI

き

き

A

合

あ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

向き合います (むきあいます, phiên âm: mukiaimasu) có nghĩa là "đối mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đối mặt
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mukiaimasu

Hiragana:むきあいます

Thể lịch sự
(ます形)
むきあいます向き合います。face each other.
Thể từ điển
(辞書形)
向き合うface each other
Thể liên dụng
(て形)
向き合って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
向き合わないnot face each other

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
向き合ったface each otherred
Thể kết thúc
(終止形)
向き合う。face each other.
Thể điều kiện
(仮定形)
向き合えばif face each other
Thể ý chí
(意志形)
向き合おう !let's face each other
Thể mệnh lệnh
(命令形)
向き合え !face each other !
Giải thích AI
Ý nghĩa

向き合います có nghĩa là đối mặt, đương đầu, hoặc đối diện với điều gì đó, cả về nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó thể hiện hành động tập trung vào, xem xét, và giải quyết một vấn đề, tình huống, hoặc người nào đó. Điều này bao gồm việc đối diện với những thử thách, khó khăn, hoặc thậm chí là một người khác. 向き合います thể hiện sự chủ động và tích cực trong việc đối diện với một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎問題に 向き合います Dịch: Đối mặt với vấn đề. ⚫︎困難に 向き合います Dịch: Đương đầu với khó khăn. ⚫︎彼と 向き合います Dịch: Đối diện với anh ấy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 向き合います trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc đối mặt với một vấn đề, một tình huống, hoặc một người nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm và sẵn sàng giải quyết vấn đề. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc xem xét một vấn đề một cách nghiêm túc. Ví dụ, bạn có thể dùng nó trong công việc (đối diện với deadline), trong học tập (đối diện với bài kiểm tra), hoặc trong các mối quan hệ (đối diện với một người bạn).

Cách viết

向き合います được viết bằng: ⚫︎Hiragana: むきあいます ⚫︎Kanji: 向き合います Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 対処する (たいしょする): Xử lý, giải quyết (vấn đề). ⚫︎ 立ち向かう (たちむかう): Đương đầu, đối mặt (với thử thách). ⚫︎ 直面する (ちょくめんする): Đối mặt, đương đầu (với khó khăn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 避ける (さける): Tránh né. ⚫︎ 回避する (かいひする): Tránh né, lẩn tránh. ⚫︎ 逃げる (にげる): Chạy trốn.

Ví dụ câu 1

試験の結果に 向き合います。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đối mặt với kết quả thi cử. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc chấp nhận và xem xét kết quả thi cử, dù tốt hay xấu.

Ví dụ câu 2

困難に 向き合います ために、計画を立てる。 ・Bản dịch: Tôi lập kế hoạch để đối mặt với khó khăn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc sử dụng 向き合います để nói về việc chuẩn bị đối diện với một thử thách.

Nguồn gốc

向き合います được tạo thành từ: ⚫︎ 向き (むき): Hướng, hướng về. ⚫︎ 合う (あう): Gặp gỡ, kết hợp, đối diện. Ghép lại, nó thể hiện hành động đối diện trực tiếp, tập trung vào điều gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud