Nihongo

不満(ふまん、fuman)
- bất mãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUMAN

不満

ふまん

不満 (ふまん, phiên âm: fuman) có nghĩa là "bất mãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bất mãn
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不満 はふまん có nghĩa là sự không hài lòng, bất mãn, hoặc phàn nàn về điều gì đó. Nó thể hiện cảm giác không thỏa mãn với tình hình hiện tại, một mong muốn chưa được đáp ứng, hoặc sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế. Nó có thể là cảm xúc cá nhân hoặc được biểu hiện ra bên ngoài thông qua lời nói hoặc hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事に不満がある。 Translation: Tôi không hài lòng với công việc của mình. ⚫︎サービスに不満を感じた。 Translation: Tôi cảm thấy không hài lòng với dịch vụ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 不満 はふまん khi muốn diễn đạt cảm giác không hài lòng, bực mình hoặc thất vọng về một tình huống, người nào đó, hoặc vật gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi bạn không hài lòng với dịch vụ, với cách cư xử của người khác, hoặc với kết quả công việc. ⚫︎ 不満 はふまん có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 不満 ふまん. ⚫︎ Cách đọc là ふまん (fumán) với hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng như không có sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 文句 (monku): phàn nàn ⚫︎ 不平 (fuhei): bất bình, than phiền ⚫︎ 不服 (fufuku): không phục, bất mãn ⚫︎ 苦情 (kujou): khiếu nại

Từ trái nghĩa

⚫︎ 満足 (manzoku): hài lòng, thỏa mãn ⚫︎ 納得 (nattoku): đồng ý, chấp nhận ⚫︎ 喜び (yorokobi): niềm vui

Ví dụ câu 1

この店のサービスには不満があります。 ・Bản dịch: Tôi có sự không hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này. ・Giải thích: Câu này bày tỏ sự không hài lòng với chất lượng dịch vụ của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

彼は給料に不満を漏らした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã than phiền về mức lương. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy không hài lòng với số tiền lương mà anh ấy nhận được.

Nguồn gốc

⚫︎ 不満 ふまん là một từ Hán-Nhật. ⚫︎ Chữ 不 (fu) có nghĩa là "không", "không có". ⚫︎ Chữ 満 (man) có nghĩa là "đầy đủ", "đáp ứng". ⚫︎ Do đó, 不満 ふまん có nghĩa là "không đầy đủ" hoặc "không đáp ứng", ám chỉ đến sự thiếu hụt hoặc không hài lòng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud