Nihongo

測ります(はかります、hakarimasu)
- đo lường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKA

測

はか

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

測ります (はかります, phiên âm: hakarimasu) có nghĩa là "đo lường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đo lường
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hakarimasu

Hiragana:はかります

Thể lịch sự
(ます形)
はかります測ります。measure.
Thể từ điển
(辞書形)
測るmeasure
Thể liên dụng
(て形)
測って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
測らないnot measure

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
測ったmeasured
Thể kết thúc
(終止形)
測る。measure.
Thể điều kiện
(仮定形)
測ればif measure
Thể ý chí
(意志形)
測ろう !let's measure
Thể mệnh lệnh
(命令形)
測れ !measure !
Giải thích AI
Ý nghĩa

測ります có nghĩa là "đo", "đo lường", hoặc "đo đạc". Nó được dùng để chỉ hành động xác định kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại phép đo khác nhau, từ chiều dài và cân nặng đến nhiệt độ và thời gian. Khi sử dụng, nó biểu thị việc dùng dụng cụ hoặc phương pháp đo để thu thập thông tin định lượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 身長を測ります。 Dịch: Tôi đo chiều cao. ⚫︎ 体重を測ります。 Dịch: Tôi cân (đo) cân nặng. ⚫︎ 温度を測ります。 Dịch: Tôi đo nhiệt độ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 測ります trong các tình huống cần thiết phải đo lường. Điều này bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn biết kích thước của một vật thể, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, hoặc chiều cao. ⚫︎ Khi bạn cần biết cân nặng của một thứ gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn biết nhiệt độ, thời gian, hoặc dung tích. ⚫︎ Khi bạn cần thu thập dữ liệu định lượng để phân tích hoặc so sánh. Cách sử dụng phổ biến là: "A を B で 測ります" (A được đo bằng B), trong đó A là đối tượng được đo và B là phương pháp hoặc dụng cụ đo.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 測, cùng với hiragana ります: 測ります. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 測ります: ⚫︎ Thể ます: 測ります (hakari-masu) ⚫︎ Thể て: 測って (hakat-te) ⚫︎ Thể từ điển: 測る(hakaru) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 測れ(hakare) ⚫︎ Thể phủ định: 測りません (hakari-masen)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 計ります (hakari-masu): cũng có nghĩa là đo lường, đặc biệt là cân. ⚫︎ 量る (hakaru): đo lường, cân (tương tự 測る) Tuy nhiên, 測ります bao quát hơn, có thể dùng cho nhiều loại phép đo khác nhau.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "không đo" không phải là một hành động cụ thể có từ tương ứng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 推定する (suitei suru): ước tính, suy đoán (ngược lại với đo chính xác)

Ví dụ câu 1

この箱の長さを測ります。 ・Bản dịch: Tôi đo chiều dài của chiếc hộp này. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động đo chiều dài của một đối tượng cụ thể.

Ví dụ câu 2

熱を測ります。 ・Bản dịch: Tôi đo nhiệt độ (bằng nhiệt kế). ・Giải thích: Câu này mô tả việc đo nhiệt độ cơ thể, thường được thực hiện khi có dấu hiệu bệnh.

Nguồn gốc

Chữ kanji 測 có nghĩa là "đo" hoặc "ước tính". Nó được hình thành từ hai thành phần: bộ "水" (nước) và bộ "貝" (vỏ sò/tài sản). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc đo lường độ sâu của nước hoặc ước tính giá trị. Qua thời gian, nghĩa của chữ này đã được mở rộng để bao gồm các phép đo khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud