Nihongo

八(はち、hachi)
- tám

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HACHI

八

はち

八 (はち, phiên âm: hachi) có nghĩa là "tám" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:tám
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

八 (はち, hachi) là một từ trong tiếng Nhật mang nghĩa "tám". Đây là một số đếm cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎八時です。 Dịch: Bây giờ là tám giờ. ⚫︎りんごが八つあります。 Dịch: Có tám quả táo. ⚫︎八月生まれです。 Dịch: Tôi sinh vào tháng Tám.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 八 trong các tình huống cần thể hiện số lượng "tám". ⚫︎Dùng trong việc đếm đồ vật, chỉ thời gian (giờ), chỉ tháng (tháng 8 là 八月). ⚫︎八 có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác nhau.

Cách viết

⚫︎Kanji: 八 ⚫︎Hiragana: はち ⚫︎Katakana: (không sử dụng trong trường hợp này) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ hiragana phía sau) của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh số đếm cơ bản. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ số lượng khác để diễn đạt tương đương, ví dụ như "một tá" (nếu là 12).

Từ trái nghĩa

Các số đếm khác, ví dụ như: ⚫︎一(いち, một) ⚫︎二(に, hai) ⚫︎三(さん, ba) ...

Ví dụ câu 1

試験は八時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc tám giờ. ・Giải thích: Sử dụng 八 để chỉ thời điểm bắt đầu của kỳ thi.

Ví dụ câu 2

八人の学生が参加しました。 ・Bản dịch: Tám sinh viên đã tham gia. ・Giải thích: Sử dụng 八 để chỉ số lượng người tham gia.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 八 bắt nguồn từ hình ảnh ban đầu thể hiện sự chia cắt hoặc tách ra, và sau đó được sử dụng để biểu thị số "tám".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud