挟みます(はさみます、hasamimasu)
- kẹp vào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASA
挟
はさ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
挟みます (はさみます, phiên âm: hasamimasu) có nghĩa là "kẹp vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kẹp vào |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hasamimasu
Hiragana:はさみます
Thể lịch sự (ます形) | はさみます挟みます。hold between. |
Thể từ điển (辞書形) | 挟むhold between |
Thể liên dụng (て形) | 挟んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 挟まないnot hold between |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 挟んだhold betweened |
Thể kết thúc (終止形) | 挟む。hold between. |
Thể điều kiện (仮定形) | 挟めばif hold between |
Thể ý chí (意志形) | 挟もう !let's hold between |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 挟め !hold between ! |
Giải thích AI
挟みます có nghĩa là "kẹp", "kẹp vào", "gài vào" hoặc "xen vào". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đặt một vật gì đó vào giữa hai vật khác hoặc chèn một thứ gì đó vào một vị trí nhất định. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là xen vào, chen vào trong một tình huống hoặc cuộc trò chuyện.
⚫︎ 本をノートの間に挟みます Dịch: Tôi kẹp quyển sách vào giữa cuốn vở. ⚫︎ サンドイッチにハムを挟みます Dịch: Tôi cho thịt nguội vào bánh sandwich. ⚫︎ 話の途中で意見を挟みます Dịch: Tôi xen vào một ý kiến giữa cuộc trò chuyện.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động đặt một vật gì đó vào giữa hai vật khác. ⚫︎ Sử dụng khi muốn mô tả việc chèn một thứ gì đó vào một khe hở hoặc một vị trí nhất định. ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả việc xen vào một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc một khoảng thời gian. ⚫︎ Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 挟 với cách đọc là はさ(む), nhưng trong ngữ cảnh này, thường dùng thể はさみます (Hiragana). ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết là 挟み khi nó là danh từ. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau kanji) luôn là ます trong thể lịch sự. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 挟みます bao gồm: 挟まない (thể phủ định), 挟んだ (quá khứ), 挟めば (giả định), 挟んで(thể -te).
⚫︎ 挟む (dạng từ điển, cơ bản của 挟みます) ⚫︎ はさむ (cách đọc bằng Hiragana của 挟む) ⚫︎ 挟み込む (kẹp vào, chèn vào) ⚫︎ 挿入する (chèn vào - trang trọng hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ thể hiện hành động ngược lại, ví dụ: lấy ra (出す), bỏ ra (外す)
写真と手紙をファイルに挟みます。 ・Bản dịch: Tôi kẹp ảnh và thư vào trong tập tài liệu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 挟みます để diễn tả việc đặt ảnh và thư vào giữa các trang của một tập tài liệu.
スプーンでケーキを挟んで食べます。 ・Bản dịch: Tôi dùng thìa để gắp bánh và ăn. ・Giải thích: Trong câu này, 挟んで là dạng liên kết của 挟みます, có nghĩa là "kẹp vào" hoặc "gắp bằng".
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 挟, có nghĩa là "kẹp" hoặc "hai bên cùng giữ". Chữ này được hình thành từ hình ảnh hai tay cùng giữ một vật gì đó.